Sự kiện chính
Antef Tsoungui
30'
Francisco Reis Ferreira, Ferro
45'
46'
Pedro Santos
Espen van Ee
Jordan Arnolin
Antef Tsoungui
46'
Jordan Arnolin
71'
Joao Antonio Antunes Carvalho
72'
Peixinho
Fabricio Garcia Andrade
75'
75'
Mateo Flores
Pablo Gozalbez Gilabert
75'
Dylan Nandin
Ivan Martinez Gonzalvez
Pedro Carvalho
Ricard Sanchez Sendra
79'
Rafik Guitane
Andre Lacximicant
79'
85'
Brian Mansilla
Alfonso Trezza
Tiago Araujo Brito
Jordan Holsgrove
85'
86'
Brian Mansilla
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 8 Phạt góc 2
- 4 Thẻ vàng 1
- 110 Tấn công 95
- 38 Tấn công nguy hiểm 30
- 8 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 18 Sút bóng 12
- 12 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 12
- 0 Việt vị 2
- 29 Đánh đầu 19
- 2 Cứu thua 8
- 17 Tắc bóng thành công 17
- 11 Challenge 8
- 25 Chuyền dài 26
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 2 Woodwork 0
- 12 Đánh đầu thành công 12
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 17 Tắc bóng 9
- 9 Beat 6
- 16 Quả ném biên 18
- 449 Chuyền bóng 499
- 80% TL chuyền bóng thành công 85%
- 3 4
- 3 4
- 10 6
- 8 6
- 55 46
- 0.86 1.07
- 0.6 0.99
- 0.27 0.09
- 0.86 1.07
- 1.87 0.45
- 22 15
- 21 16
- 43 34
- 12 12
- 28 38
Dữ liệu đội bóng Estoril vs FC Arouca đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.2 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 4 | 4.3 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 14.7 | 13.5 | Phạm lỗi | 14.1 |
Estoril
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Arouca
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 19
- 14
- 4
- 20
- 14
- 20
- 26
- 14
- 23
- 20
- 11
- 29
- 16
- 13
- 13
- 15
- 20
- 13
- 15
- 13
- 11
- 13
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Estoril (34 Trận đấu) | FC Arouca (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 5 | 7 |
Cập nhật
23/10/2026 07:18

