Sự kiện chính
Vladis Emmerson Illoy Ayyet
1'
25'
Vladis Emmerson Illoy Ayyet
44'
Yegor Danilkin
70'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 2 Phạt góc 4
- 0 Thẻ vàng 2
- 103 Tấn công 143
- 43 Tấn công nguy hiểm 75
- 2 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 7 Sút bóng 6
- 17 Đá phạt trực tiếp 23
Dữ liệu đội bóng Torpedo Moscow vs Rotor Volgograd đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0 | Mất bàn | 0.7 | 0.6 | Mất bàn | 0.6 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 12 | 6.9 | Bị sút cầu môn | 7 |
| 0 | Phạt góc | 8 | 3.4 | Phạt góc | 6.4 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 15 | 13 | Phạm lỗi | 16.8 |
Torpedo Moscow
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rotor Volgograd
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 13
- 17
- 21
- 7
- 17
- 17
- 10
- 15
- 23
- 30
- 10
- 6
- 17
- 15
- 21
- 18
- 10
- 18
- 14
- 18
- 21
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Torpedo Moscow (34 Trận đấu) | Rotor Volgograd (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 2 | 2 |
Cập nhật
23/10/2026 23:54

