Sự kiện chính
17'
Nichita Motpan
24'
42'
Andrey Kostin
66'
Kamil Ibragimov
81'
Aleksandr Saplinov
81'
Yaroslav Grebenkin
86'
86'
Maks Dziov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 7 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 3
- 77 Tấn công 68
- 39 Tấn công nguy hiểm 33
- 3 Sút cầu môn 4
- 8 Sút ngoài cầu môn 7
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 11 Sút bóng 11
- 13 Đá phạt trực tiếp 13
Dữ liệu đội bóng SKA Khabarovsk vs Volga Ulyanovsk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 4.5 | Bị sút cầu môn | 0 | 11 | Bị sút cầu môn | 5.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.5 | 4 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 14.3 | Phạm lỗi | 15 |
SKA Khabarovsk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Volga Ulyanovsk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 18
- 18
- 18
- 15
- 16
- 26
- 16
- 15
- 13
- 15
- 16
- 30
- 4
- 12
- 14
- 24
- 28
- 10
- 14
- 8
- 7
- 16
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SKA Khabarovsk (34 Trận đấu) | Volga Ulyanovsk (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 5 | 4 |
Cập nhật
18/10/2026 14:45

