Sự kiện chính
1'
21'
Hauke Wahl
32'
45'
46'
Marcel Costly
Christian Conteh
Timon Wellenreuther
58'
Fabian Reese
62'
Elvis Rexhbecaj
Yannick Gerhardt
64'
65'
67'
Mathias Honsak
Julian Niehues
69'
Michael Heule
79'
Yannik Wagner
Paul Hennrich
Alessio Besio
Fabian Reese
79'
Alessio Besio
85'
Kento Shiogai
Muhammed Damar
89'
Bence Dardai
Alexander Bernhardsson
89'
89'
Tim Siersleben
Mikkel Kaufmann Sorensen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 8 Phạt góc 8
- 4 Thẻ vàng 1
- 86 Tấn công 98
- 40 Tấn công nguy hiểm 43
- 10 Sút cầu môn 9
- 7 Sút ngoài cầu môn 12
- 4 Phạt góc (HT) 6
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 19 Sút bóng 23
- 15 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 6
- 1 Đánh đầu 1
- 7 Cứu thua 7
- 13 Tắc bóng thành công 8
- 9 Challenge 16
- 23 Chuyền dài 29
- 3 Kiến tạo 1
- 6 Tạt bóng thành công 14
- 3 Woodwork 1
- 17 Đánh đầu thành công 12
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Tắc bóng 7
- 14 Beat 5
- 16 Quả ném biên 18
- 460 Chuyền bóng 316
- 80% TL chuyền bóng thành công 72%
- 2 3
- 1 3
- 9 15
- 10 8
- 56 45
- 1.6 1.98
- 1.54 1
- 0.07 0.98
- 1.6 1.98
- 2.36 3.18
- 26 31
- 19 32
- 39 33
- 17 12
- 26 28
Dữ liệu đội bóng VfL Wolfsburg vs Heidenheimer đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.6 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 15.8 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.3 | 5.6 | Phạt góc | 4 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10 | Phạm lỗi | 8 | 11.1 | Phạm lỗi | 8.6 |
VfL Wolfsburg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Heidenheimer
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 10
- 15
- 13
- 15
- 18
- 20
- 15
- 12
- 15
- 12
- 26
- 4
- 8
- 14
- 16
- 18
- 22
- 14
- 18
- 19
- 13
- 26
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | VfL Wolfsburg (2 Trận đấu) | Heidenheimer (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
20/10/2026 03:11

