GMT +7
Hạng 2 Đức
Địa điểm: Rudolf Harbig Stadion Thời tiết:  ,10℃~11℃

Sự kiện chính

    Nicolai Rapp(Reason:Penalty awarded)
    6'
    Niklas Hauptmann
    9'
    1-0 Simon Straudi
    50'
    55'
    Alexander NollenbergerHerbert Bockhorn
    55'
    Felipe ChavezLuka Hyrylainen
    Jakob LemmerBen Bobzien
    72'
    77'
    Magnus BaarsMoritz-Broni Kwarteng
    Ahmet MuhamedbegovicNicolai Rapp
    80'
    Nils FrolingVincent Vermeij
    81'
    Ahmet Muhamedbegovic
    85'
    Luca HerrmannNiklas Hauptmann
    87'
    Kaan InanogluPatrice Covic
    87'
    87'
    Roko SimicMateusz Zukowski
    88'
    Richmond TachiePierre Nadjombe
Bàn thắngBàn thắng
Phản lưới nhàPhản lưới nhà
Thẻ vàngThẻ vàng
Thay vàoThay vào
Miss penaltyMiss penalty
PenaltyPenalty
Check varCheck var
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thay raThay ra
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai

Thống kê kỹ thuật

  • 40% TL kiểm soát bóng 60%
  • 3 Phạt góc 0
  • 1 Thẻ vàng 0
  • 86 Tấn công 136
  • 35 Tấn công nguy hiểm 54
  • 6 Sút cầu môn 4
  • 2 Sút ngoài cầu môn 8
  • 1 Phạt góc (HT) 0
  • 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
  • 12 Sút bóng 14
  • 8 Phạm lỗi 9
  • 8 Đá phạt trực tiếp 8
  • 1 Việt vị 1
  • 20 Đánh đầu 22
  • 4 Cứu thua 4
  • 5 Tắc bóng thành công 4
  • 9 Challenge 17
  • 19 Chuyền dài 46
  • 1 Tạt bóng thành công 6
  • 6 Đánh đầu thành công 15
  • 4 Sút trúng cột dọc 2
  • 6 Tắc bóng 11
  • 8 Beat 9
  • 21 Quả ném biên 18
  • 440 Chuyền bóng 659
  • 81% TL chuyền bóng thành công 91%
  • 2 0
  • 1 0
  • 6 8
  • 6 6
  • 43 46
  • 2.05 0.87
  • 1.09 0.7
  • 0.17 0.17
  • 1.26 0.87
  • 2.28 0.27
  • 25 27
  • 9 13
  • 37 31
  • 6 15
  • 18 26

Dữ liệu đội bóng Dynamo Dresden vs Magdeburg đầy đủ nhất

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
5.7 Ghi bàn 1.3 2.6 Ghi bàn 1.7
1 Mất bàn 0.7 1 Mất bàn 1.1
6.7 Bị sút cầu môn 11.7 10.6 Bị sút cầu môn 13.1
7 Phạt góc 3.3 5.9 Phạt góc 4.9
2 Thẻ vàng 2 1.6 Thẻ vàng 2
10.5 Phạm lỗi 9 9.4 Phạm lỗi 10.3
Dynamo Dresden Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Magdeburg
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 12
1~15
  • 12
  • 11
16~30
  • 12
  • 26
31~45
  • 21
  • 20
46~60
  • 9
  • 9
61~75
  • 18
  • 19
76~90
  • 25
  • 11
1~15
  • 6
  • 16
16~30
  • 10
  • 4
31~45
  • 32
  • 21
46~60
  • 19
  • 21
61~75
  • 13
  • 23
76~90
  • 17

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FT Dynamo Dresden (34 Trận đấu) Magdeburg (34 Trận đấu)
Đội nhà Đội khách Đội nhà Đội khách
HT thắng/FT thắng 6 3 2 6
HT hòa/FT thắng 1 1 3 1
HT thua/FT thắng 0 0 0 0
HT thắng/FT hòa 1 3 1 0
HT hòa/FT hòa 1 2 1 1
HT thua/FT hòa 1 0 0 0
HT thắng/FT thua 1 1 0 0
HT hòa/FT thua 4 1 3 3
HT thua/FT thua 2 6 7 6
Cập nhật 18/10/2026 21:33

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2