Sự kiện chính
31'
53'
Karol Mets
55'
Jarne Steuckers
Gerrit Holtmann
Erencan Yardimci
Ibrahim Kanate
63'
Thierry Fidjeu-Tazemeta
Milos Lukovic
63'
69'
Tom Meyer
Jan Elvedi
70'
72'
Berkan Taz
Koji Miyoshi
72'
Charlie Patino
Mats Pannewig
74'
Sean Klaiber
Semih Sahin
75'
Simon Asta
Jan Elvedi
76'
Fabian Kunze
Naatan Skytta
76'
83'
Daniel Hanslik
Christian Rasmussen
Marlon Ritter
Mario Sauer
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 6 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 3
- 88 Tấn công 124
- 38 Tấn công nguy hiểm 44
- 3 Sút cầu môn 2
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 16 Sút bóng 8
- 8 Phạm lỗi 11
- 10 Đá phạt trực tiếp 8
- 1 Việt vị 1
- 44 Đánh đầu 36
- 2 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng thành công 3
- 13 Challenge 15
- 22 Chuyền dài 23
- 1 Kiến tạo 0
- 7 Tạt bóng thành công 5
- 26 Đánh đầu thành công 14
- 5 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng 2
- 4 Beat 4
- 17 Quả ném biên 29
- 375 Chuyền bóng 445
- 73% TL chuyền bóng thành công 82%
- 3 1
- 1 1
- 10 5
- 6 3
- 56 34
- 2.34 0.59
- 1.48 0.3
- 0.06 0.29
- 1.55 0.59
- 1.39 0.1
- 23 20
- 18 26
- 30 20
- 26 14
- 27 28
Dữ liệu đội bóng Kaiserslautern vs VfL Bochum đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 2 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 2.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3.5 | 2.3 | Thẻ vàng | 3 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 12 | 11.5 | Phạm lỗi | 12.8 |
Kaiserslautern
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
VfL Bochum
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 21
- 6
- 9
- 16
- 12
- 16
- 18
- 13
- 20
- 23
- 18
- 12
- 15
- 14
- 15
- 16
- 17
- 16
- 19
- 12
- 15
- 27
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kaiserslautern (34 Trận đấu) | VfL Bochum (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 3 | 4 |
Cập nhật
18/10/2026 17:59

