Sự kiện chính
Husseyn Chakroun
8'
Husseyn Chakroun(Reason:Goal Disallowed - offside)
9'
Stefan Teitur Thordarson
17'
45'
48'
62'
Samuel Klein
Matias Rasmussen
62'
Martijn Kaars
Youssoupha Niang
Benedikt Pichler
Kolja Oudenne
68'
Hayate Matsuda
Husseyn Chakroun
75'
Bastian Allgeier
Marcel Hartel
78'
85'
Ricky-Jade Jones
Abdoulie Ceesay
85'
Branimir Hrgota
Conor Metcalfe
90'
Joeru Fujita
90'
Taichi Hara
Ricky-Jade Jones
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 3 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 136 Tấn công 91
- 44 Tấn công nguy hiểm 52
- 4 Sút cầu môn 6
- 8 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 13 Sút bóng 15
- 11 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 4 Việt vị 2
- 21 Đánh đầu 1
- 5 Cứu thua 3
- 19 Tắc bóng thành công 9
- 12 Challenge 10
- 28 Chuyền dài 20
- 0 Kiến tạo 1
- 5 Tạt bóng thành công 6
- 1 Woodwork 1
- 13 Đánh đầu thành công 12
- 1 Sút trúng cột dọc 7
- 19 Tắc bóng 9
- 8 Beat 9
- 17 Quả ném biên 25
- 417 Chuyền bóng 558
- 77% TL chuyền bóng thành công 84%
- 2 2
- 1 1
- 10 7
- 3 8
- 56 46
- 1.27 0.94
- 0.74 0.84
- 0.53 0.1
- 1.27 0.94
- 1.18 1.11
- 24 24
- 17 15
- 43 34
- 13 12
- 21 27
Dữ liệu đội bóng Hannover 96 vs St. Pauli đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.3 | Ghi bàn | 3.3 | 2.9 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 2.1 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 8 | Phạt góc | 5 | 7 | Phạt góc | 4.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.5 | 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 5 | Phạm lỗi | 6 | 9.3 | Phạm lỗi | 7.9 |
Hannover 96
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
St. Pauli
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 5
- 16
- 14
- 18
- 20
- 12
- 17
- 18
- 17
- 24
- 20
- 3
- 12
- 12
- 3
- 18
- 22
- 27
- 20
- 6
- 15
- 33
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hannover 96 (34 Trận đấu) | St. Pauli (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
19/10/2026 01:29

