Sự kiện chính
32'
46'
Robin Heusser
Samuele di Benedetto
63'
64'
Noah Katterbach
Fabio Di Michele Sanchez
64'
Jovan Mijatovic
Aaron Opoku
Dennis Srbeny
Shinta Appelkamp
66'
Theoson Jordan Siebatcheu
Omar Sillah
73'
Felix Klaus
74'
Krisztian Keresztes
Gian-Luca Itter
74'
79'
Junior Ze
Lukas Frenkert
Aaron Keller
Ole Pohlmann
87'
Faton Ademi
Felix Klaus
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 6 Phạt góc 9
- 1 Thẻ vàng 0
- 70 Tấn công 118
- 32 Tấn công nguy hiểm 53
- 3 Sút cầu môn 4
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 13 Sút bóng 18
- 8 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 8
- 1 Việt vị 0
- 33 Đánh đầu 33
- 3 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng thành công 7
- 11 Challenge 7
- 35 Chuyền dài 27
- 2 Kiến tạo 0
- 6 Tạt bóng thành công 4
- 17 Đánh đầu thành công 16
- 4 Sút trúng cột dọc 8
- 9 Tắc bóng 7
- 3 Beat 8
- 29 Quả ném biên 37
- 394 Chuyền bóng 455
- 77% TL chuyền bóng thành công 78%
- 0 3
- 0 3
- 7 14
- 6 4
- 47 46
- 0.67 1.28
- 0.58 0.83
- 0.09 0.46
- 0.67 1.28
- 1 0.43
- 17 32
- 16 22
- 30 30
- 17 16
- 34 24
Dữ liệu đội bóng Greuther Furth vs Eintracht Braunschweig đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.5 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 13.5 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.5 | 6.2 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11.5 | 10 | Phạm lỗi | 11.8 |
Greuther Furth
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Eintracht Braunschweig
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 11
- 9
- 13
- 21
- 18
- 21
- 16
- 4
- 25
- 26
- 13
- 18
- 13
- 11
- 11
- 14
- 22
- 20
- 13
- 14
- 15
- 20
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Greuther Furth (36 Trận đấu) | Eintracht Braunschweig (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 5 | 8 |
Cập nhật
17/10/2026 19:51

