Sự kiện chính
2'
Robin Fabinski
16'
26'
Benjamin Boakye
38'
Monju Momuluh
Isaiah Young
59'
Jannik Rochelt
Benjamin Boakye
59'
68'
Daniel Kofi Kyereh
Ismail Badjie
Henri Koudossou
Felix Hagmann
81'
Joel Felix
Leon Jensen
81'
83'
Luca Raimund
Leon Maximilian Flach
85'
Maximilian Grosser
86'
Vincent Akrofi Frank Ocansey
Joel Grodowski
88'
Stefano Russo
89'
89'
Bernd Riesselmann
Adrian Beck
89'
Leonhard Munst
Jonathan Gomez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 6 Phạt góc 0
- 3 Thẻ vàng 1
- 124 Tấn công 102
- 78 Tấn công nguy hiểm 25
- 3 Sút cầu môn 1
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 15 Sút bóng 8
- 14 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 14
- 1 Việt vị 0
- 2 Đánh đầu 7
- 0 Cứu thua 1
- 14 Tắc bóng thành công 10
- 13 Challenge 10
- 30 Chuyền dài 13
- 2 Kiến tạo 0
- 6 Tạt bóng thành công 1
- 1 Woodwork 0
- 33 Đánh đầu thành công 21
- 5 Sút trúng cột dọc 1
- 13 Tắc bóng 11
- 3 Beat 3
- 17 Quả ném biên 21
- 511 Chuyền bóng 505
- 76% TL chuyền bóng thành công 74%
- 2 2
- 1 1
- 10 3
- 5 5
- 63 56
- 1.04 1.41
- 0.59 1.4
- 0.45 0.01
- 1.04 1.41
- 1.85 0.99
- 29 7
- 29 9
- 30 35
- 33 21
- 17 38
Dữ liệu đội bóng Arminia Bielefeld vs VfL Osnabruck đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Ghi bàn | 2.7 | 2.6 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 10.5 | Bị sút cầu môn | 13 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 7.5 | Phạt góc | 5 | 6.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 1 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 9.7 | 10.2 | Phạm lỗi | 11.2 |
Arminia Bielefeld
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
VfL Osnabruck
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 15
- 20
- 6
- 11
- 20
- 16
- 20
- 15
- 13
- 26
- 23
- 22
- 3
- 8
- 21
- 15
- 18
- 15
- 12
- 17
- 24
- 17
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Arminia Bielefeld (34 Trận đấu) | VfL Osnabruck (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật
18/10/2026 21:33

