Sự kiện chính
12'
16'
Baris Atik(Reason:Goal Disallowed - Foul)
31'
46'
Mario Sauer
Marlon Ritter
46'
Mergim Berisha
Erencan Yardimci
53'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 4 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 118 Tấn công 110
- 41 Tấn công nguy hiểm 52
- 9 Sút cầu môn 6
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 15 Sút bóng 13
- 9 Phạm lỗi 5
- 5 Đá phạt trực tiếp 9
- 1 Việt vị 1
- 17 Đánh đầu 27
- 5 Cứu thua 6
- 12 Tắc bóng thành công 18
- 12 Challenge 6
- 36 Chuyền dài 26
- 2 Kiến tạo 0
- 5 Tạt bóng thành công 6
- 8 Đánh đầu thành công 14
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Tắc bóng 17
- 8 Beat 5
- 30 Quả ném biên 20
- 517 Chuyền bóng 459
- 86% TL chuyền bóng thành công 82%
- 1 3
- 0 3
- 10 9
- 5 4
- 36 53
- 0.92 1.01
- 0.65 0.53
- 0.27 0.48
- 0.92 1.01
- 0.76 0.82
- 25 18
- 13 20
- 28 39
- 8 14
- 29 26
Dữ liệu đội bóng Magdeburg vs Kaiserslautern đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 3.3 | Phạt góc | 2.7 | 4.9 | Phạt góc | 4.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 9 | Phạm lỗi | 14.3 | 10.3 | Phạm lỗi | 11.5 |
Magdeburg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kaiserslautern
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 23
- 12
- 6
- 21
- 16
- 9
- 16
- 18
- 13
- 25
- 23
- 6
- 12
- 10
- 14
- 32
- 16
- 19
- 16
- 13
- 12
- 17
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Magdeburg (34 Trận đấu) | Kaiserslautern (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 6 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 7 | 6 | 4 | 5 |
Cập nhật
22/10/2026 16:34

