Sự kiện chính
10'
Jon Dagur Thorsteinsson
12'
31'
45'
Anselmo Garcia McNulty
Oluwaseun Adewumi
Soufian Gouram
46'
47'
50'
Tobias Muller
Paul Seguin
51'
56'
Moritz-Broni Kwarteng(Reason:Goal cancelled)
Paul Seguin
62'
Pascal Klemens
Sebastian Gronning
64'
73'
Tobias Muller
Luca Schuler
Jon Dagur Thorsteinsson
74'
75'
Torben Musel
Luka Hyrylainen
83'
Pierre Nadjombe
Herbert Bockhorn
84'
Felipe Chavez
Emmanuel Iyoha
Marton Dardai
Mads Giersing Valentin Pedersen
86'
89'
Roko Simic
Moritz-Broni Kwarteng
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 34% TL kiểm soát bóng 66%
- 5 Phạt góc 7
- 1 Thẻ đỏ 1
- 3 Thẻ vàng 3
- 58 Tấn công 83
- 29 Tấn công nguy hiểm 29
- 5 Sút cầu môn 5
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 11 Sút bóng 18
- 17 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 17
- 3 Việt vị 2
- 3 Đánh đầu 1
- 4 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng thành công 11
- 12 Challenge 14
- 17 Chuyền dài 28
- 2 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 0 Woodwork 1
- 17 Đánh đầu thành công 14
- 1 Sút trúng cột dọc 9
- 7 Tắc bóng 10
- 7 Beat 7
- 21 Quả ném biên 18
- 257 Chuyền bóng 503
- 71% TL chuyền bóng thành công 85%
- 3 1
- 1 0
- 8 9
- 3 9
- 47 53
- 1.38 0.91
- 0.66 0.69
- 0.72 0.22
- 1.38 0.91
- 2.19 0.59
- 15 27
- 15 26
- 30 39
- 17 14
- 40 21
Dữ liệu đội bóng Hertha Berlin vs Magdeburg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.1 |
| 21 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.3 | 4 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 9 | 10.1 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 48.6% | TL kiểm soát bóng | 51.2% |
Hertha Berlin
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Magdeburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 12
- 11
- 12
- 21
- 21
- 11
- 9
- 13
- 18
- 25
- 25
- 14
- 6
- 7
- 10
- 16
- 32
- 16
- 19
- 21
- 13
- 21
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hertha Berlin (34 Trận đấu) | Magdeburg (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 5 | 2 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 7 | 6 |
Cập nhật
20/10/2026 03:11

