Sự kiện chính
12'
Omar Sillah
Dennis Srbeny
64'
Theoson Jordan Siebatcheu
Faton Ademi
65'
Krisztian Keresztes
66'
73'
Julian Niehues
Oualid Mhamdi
73'
Christian Conteh
Mathias Honsak
Aaron Keller
Sacha Banse
79'
Lukas Reich
Jannik Dehm
79'
Hendry Blank
Krisztian Keresztes
84'
85'
Maximilian Breunig
Alessandro Vogt
85'
Marko Zrilić
Budu Zivzivadze
90'
Tim Siersleben
Maximilian Breunig
90'
Jan Schoppner
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 68% TL kiểm soát bóng 32%
- 7 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 106 Tấn công 59
- 56 Tấn công nguy hiểm 24
- 5 Sút cầu môn 5
- 3 Sút ngoài cầu môn 1
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 14 Sút bóng 6
- 7 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 7
- 0 Việt vị 2
- 0 Đánh đầu 1
- 4 Cứu thua 5
- 21 Tắc bóng thành công 9
- 5 Challenge 10
- 25 Chuyền dài 15
- 0 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 8 Đánh đầu thành công 19
- 6 Sút trúng cột dọc 0
- 14 Tắc bóng 9
- 6 Beat 4
- 24 Quả ném biên 23
- 564 Chuyền bóng 266
- 85% TL chuyền bóng thành công 70%
- 1 2
- 1 2
- 6 3
- 8 3
- 45 50
- 0.6 0.88
- 0.51 0.75
- 0.09 0.13
- 0.6 0.88
- 0.54 0.81
- 24 11
- 25 14
- 37 31
- 8 19
- 13 45
Dữ liệu đội bóng Greuther Furth vs Heidenheimer đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.6 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.3 | 6.2 | Phạt góc | 4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 8 | 10 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 54.7% | TL kiểm soát bóng | 43.2% |
Greuther Furth
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Heidenheimer
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 10
- 9
- 13
- 21
- 18
- 21
- 15
- 4
- 15
- 26
- 26
- 18
- 8
- 11
- 16
- 14
- 22
- 20
- 18
- 14
- 13
- 20
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Greuther Furth (36 Trận đấu) | Heidenheimer (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 16:34

