Sự kiện chính
24'
42'
Nadiem Amiri
45'
Kaishu Sano
Eric Junior Dina Ebimbe
Adrian Tobias Gantenbein
60'
Hwang Hee-Chan
Edin Dzeko
60'
Maximilian Wober
Nikola Katic
71'
Chukwubuike Adamu
Adil Aouchiche
71'
76'
Ransford Yeboah Konigsdorffer
Sheraldo Becker
76'
Paul Nebel
Lee Jae-Sung
Vitalie Becker
Robin Gosens
79'
86'
Eric Martel
Nadiem Amiri
90'
Lennard Maloney
Phillip Tietz
90'
Silvan Widmer
Anthony Caci
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 4 Phạt góc 1
- 0 Thẻ vàng 2
- 118 Tấn công 123
- 50 Tấn công nguy hiểm 33
- 3 Sút cầu môn 6
- 2 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 9 Sút bóng 10
- 12 Phạm lỗi 20
- 20 Đá phạt trực tiếp 12
- 3 Việt vị 7
- 58 Đánh đầu 51
- 5 Cứu thua 3
- 14 Tắc bóng thành công 11
- 12 Challenge 7
- 15 Chuyền dài 34
- 0 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 5 Số lần thay người 5
- 26 Đánh đầu thành công 29
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Tắc bóng 12
- 2 Beat 4
- 19 Quả ném biên 24
- 391 Chuyền bóng 464
- 66% TL chuyền bóng thành công 73%
- 1 3
- 1 2
- 7 8
- 2 2
- 62 60
- 0.29 1.51
- 0.04 1.49
- 0.26 0.02
- 0.29 1.51
- 0.61 2.57
- 23 16
- 19 10
- 36 31
- 26 29
- 34 49
Dữ liệu đội bóng Schalke 04 vs FSV Mainz 05 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 4.7 | 1.5 | Ghi bàn | 2.4 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 8.7 | 3.7 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 8 | Phạm lỗi | 11.5 | 10.3 | Phạm lỗi | 10.7 |
Schalke 04
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FSV Mainz 05
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 15
- 9
- 17
- 22
- 19
- 13
- 13
- 20
- 13
- 18
- 21
- 10
- 12
- 16
- 12
- 10
- 12
- 24
- 15
- 8
- 12
- 29
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Schalke 04 (0 Trận đấu) | FSV Mainz 05 (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 3 |
Cập nhật
23/10/2026 15:36

