Sự kiện chính
14'
19'
39'
Philipp Treu
Nathan Tella
Afonso Moreira
59'
64'
Lukas Kubler
Philipp Treu
65'
Lucas Holer
Keisuke Goto
Malik Tillman
Moussa Diaby
73'
77'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 2 Phạt góc 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 61 Tấn công 79
- 31 Tấn công nguy hiểm 37
- 2 Sút cầu môn 2
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 7 Sút bóng 6
- 11 Phạm lỗi 4
- 4 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 0
- 11 Đánh đầu 21
- 1 Cứu thua 1
- 6 Tắc bóng thành công 9
- 3 Challenge 6
- 18 Chuyền dài 15
- 1 Kiến tạo 1
- 0 Tạt bóng thành công 5
- 4 Đánh đầu thành công 12
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 6 Tắc bóng 8
- 4 Beat 4
- 14 Quả ném biên 11
- 343 Chuyền bóng 395
- 85% TL chuyền bóng thành công 87%
- 1 1
- 5 5
- 2 1
- 23 37
- 0.5 0.69
- 0.4 0.37
- 0.1 0.31
- 0.5 0.69
- 0.51 0.71
- 12 14
- 14 17
- 19 24
- 4 12
- 14 18
Dữ liệu đội bóng Bayer Leverkusen vs SC Freiburg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.8 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 16.4 | Bị sút cầu môn | 15.9 |
| 7 | Phạt góc | 2 | 7.1 | Phạt góc | 2.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 12 | 7.8 | Phạm lỗi | 12 |
Bayer Leverkusen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
SC Freiburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 6
- 7
- 20
- 27
- 18
- 13
- 16
- 15
- 16
- 21
- 18
- 15
- 11
- 13
- 4
- 26
- 16
- 10
- 23
- 15
- 9
- 18
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bayer Leverkusen (34 Trận đấu) | SC Freiburg (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 7 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 1 | 3 |
Cập nhật
18/10/2026 21:43

