Sự kiện chính
9'
41'
Raphael Onyedika
Nadiem Amiri
43'
45'
Ransford Yeboah Konigsdorffer
Lee Jae-Sung
46'
59'
Mario Gotze
Noel Aseko-Nkili
60'
Danny Vieira da Costa
Anthony Caci
62'
70'
Mario Gotze
74'
Younes Ebnoutalib
Jonathan Michael Burkardt
Rael Nakuzola
Phillipp Mwene
74'
Benedict Hollerbach
Sheraldo Becker
74'
Otto Ruoppi
Nadiem Amiri
85'
87'
Timothy Chandler
Elias Baum
87'
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Can Yilmaz Uzun
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 4 Phạt góc 5
- 0 Thẻ vàng 2
- 116 Tấn công 92
- 74 Tấn công nguy hiểm 38
- 5 Sút cầu môn 5
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 18 Sút bóng 11
- 11 Phạm lỗi 9
- 8 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 3
- 39 Đánh đầu 31
- 2 Cứu thua 4
- 13 Tắc bóng thành công 13
- 15 Challenge 16
- 21 Chuyền dài 16
- 0 Kiến tạo 3
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 5 Số lần thay người 4
- 0 Woodwork 1
- 13 Đánh đầu thành công 22
- 7 Sút trúng cột dọc 2
- 14 Tắc bóng 14
- 6 Beat 8
- 31 Quả ném biên 20
- 477 Chuyền bóng 404
- 81% TL chuyền bóng thành công 81%
- 3 3
- 3 0
- 11 9
- 7 2
- 49 62
- 2.09 2.1
- 0.79 1.23
- 0.51 0.87
- 1.3 2.1
- 1.54 3.06
- 31 24
- 24 13
- 36 40
- 13 22
- 25 41
Dữ liệu đội bóng FSV Mainz 05 vs Eintracht Frankfurt đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Ghi bàn | 4 | 2.4 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.9 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 8.7 | Phạt góc | 7 | 6.4 | Phạt góc | 6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 14 | 10.7 | Phạm lỗi | 9.8 |
FSV Mainz 05
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Eintracht Frankfurt
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 7
- 17
- 17
- 19
- 9
- 13
- 13
- 13
- 21
- 21
- 30
- 12
- 11
- 12
- 11
- 12
- 11
- 15
- 18
- 12
- 18
- 35
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FSV Mainz 05 (34 Trận đấu) | Eintracht Frankfurt (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 4 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 3 | 5 |
Cập nhật
23/10/2026 15:36

