Sự kiện chính
4'
Ivan San Jose Cantalejo
23'
24'
Christopher Nkunku(Reason:Penalty cancelled)
63'
Tidiam Gomis
Johan Bakayoko
Mick Schmetgens
Arthur Augusto de Matos Soares
67'
Paul Erevbenagie
Eren Dinkci
67'
68'
Cedric Itten
Niclas Fullkrug
74'
75'
Marc Guiu
Neil El Aynaoui
80'
Salim Musah
Ivan San Jose Cantalejo
84'
Dariusz Stalmach
Youri Regeer
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 29% TL kiểm soát bóng 71%
- 2 Phạt góc 7
- 1 Thẻ vàng 0
- 63 Tấn công 161
- 26 Tấn công nguy hiểm 90
- 7 Sút cầu môn 5
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 30% TL kiểm soát bóng(HT) 70%
- 12 Sút bóng 19
- 13 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 13
- 4 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 4
- 20 Tắc bóng thành công 5
- 17 Challenge 6
- 25 Chuyền dài 13
- 2 Kiến tạo 1
- 1 Tạt bóng thành công 7
- 5 Số lần thay người 4
- 1 Woodwork 1
- 10 Đánh đầu thành công 11
- 2 Sút trúng cột dọc 7
- 20 Tắc bóng 5
- 4 Beat 11
- 14 Quả ném biên 35
- 287 Chuyền bóng 689
- 74% TL chuyền bóng thành công 89%
- 1 2
- 0 1
- 5 14
- 7 5
- 60 43
- 0.83 1.56
- 0.71 1.14
- 0.13 0.43
- 0.83 1.56
- 1.58 0.83
- 13 39
- 10 35
- 50 32
- 10 11
- 34 18
Dữ liệu đội bóng Werder Bremen vs RB Leipzig đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2 | Mất bàn | 2.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.6 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 5 | Phạt góc | 3.3 | 4.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 6 | 9.2 | Phạm lỗi | 9.3 |
Werder Bremen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
RB Leipzig
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 6
- 10
- 22
- 13
- 16
- 10
- 20
- 20
- 18
- 41
- 15
- 11
- 2
- 13
- 11
- 15
- 15
- 11
- 17
- 25
- 13
- 21
- 40
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Werder Bremen (34 Trận đấu) | RB Leipzig (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 7 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 7 | 1 | 4 |
Cập nhật
23/10/2026 15:36

