Sự kiện chính
Eric Junior Dina Ebimbe
31'
35'
Dayot Upamecano
46'
Harry Kane
Nathaniel Brown
57'
Michael Olise
Ismael Saibari
57'
Jamal Musiala
Lennart Karl
Mertcan Ayhan
Eric Junior Dina Ebimbe
65'
Vitalie Becker
Robin Gosens
65'
72'
Aleksandar Pavlovic
Nikola Katic
73'
74'
Tom Bischof
Aleksandar Pavlovic
Luca Vozar
Dejan Ljubicic
74'
Maximilian Wober
Hasan Kurucay
74'
Kenan Karaman
Adil Aouchiche
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 17% TL kiểm soát bóng 83%
- 0 Phạt góc 11
- 2 Thẻ vàng 2
- 45 Tấn công 198
- 21 Tấn công nguy hiểm 128
- 1 Sút cầu môn 5
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 18% TL kiểm soát bóng(HT) 82%
- 4 Sút bóng 15
- 5 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 5
- 0 Việt vị 1
- 14 Đánh đầu 22
- 5 Cứu thua 1
- 19 Tắc bóng thành công 12
- 18 Challenge 2
- 9 Chuyền dài 39
- 4 Tạt bóng thành công 7
- 5 Số lần thay người 4
- 5 Đánh đầu thành công 13
- 0 Sút trúng cột dọc 4
- 18 Tắc bóng 12
- 8 Beat 18
- 12 Quả ném biên 27
- 183 Chuyền bóng 914
- 60% TL chuyền bóng thành công 92%
- 0 6
- 0 6
- 3 10
- 1 5
- 66 53
- 0.21 2.1
- 0.13 1.72
- 0.08 0.38
- 0.21 2.1
- 0.3 1.09
- 10 52
- 8 22
- 61 40
- 5 13
- 48 10
Dữ liệu đội bóng Schalke 04 vs Bayern Munchen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 3 | 1.5 | Ghi bàn | 3.1 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.8 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 2.7 | 3.7 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 8 | Phạm lỗi | 5.3 | 10.3 | Phạm lỗi | 8.1 |
Schalke 04
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bayern Munchen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 5
- 9
- 13
- 22
- 16
- 13
- 20
- 20
- 19
- 18
- 25
- 10
- 10
- 16
- 21
- 10
- 21
- 24
- 10
- 8
- 8
- 29
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Schalke 04 (0 Trận đấu) | Bayern Munchen (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 12 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
21/10/2026 18:09

