Sự kiện chính
26'
Laurin Curda
38'
43'
Yuito Suzuki
Steffen Tigges
Rayan Philippe
46'
Jano ter Horst
48'
56'
Philipp Lienhart
59'
Yannik Engelhardt
74'
Lukas Kubler
Jan-Niklas Beste
74'
Vincenzo Grifo
Derry Scherhant
Oliver Batista Meier
Laurin Ulrich
74'
82'
Berkay Yilmaz
Yannik Engelhardt
82'
Keisuke Goto
Yuito Suzuki
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 5 Phạt góc 4
- 3 Thẻ vàng 3
- 116 Tấn công 84
- 49 Tấn công nguy hiểm 41
- 3 Sút cầu môn 5
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 14 Sút bóng 16
- 16 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 16
- 1 Việt vị 1
- 42 Đánh đầu 42
- 4 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng thành công 14
- 10 Challenge 13
- 22 Chuyền dài 29
- 1 Tạt bóng thành công 6
- 5 Số lần thay người 4
- 17 Đánh đầu thành công 25
- 5 Sút trúng cột dọc 8
- 9 Tắc bóng 14
- 7 Beat 7
- 13 Quả ném biên 17
- 531 Chuyền bóng 362
- 82% TL chuyền bóng thành công 76%
- 0 1
- 7 9
- 7 7
- 53 68
- 0.72 1.29
- 0.57 1.21
- 0.15 0.07
- 0.72 1.29
- 0.57 1.88
- 23 23
- 14 16
- 36 43
- 17 25
- 28 35
Dữ liệu đội bóng SC Paderborn 07 vs SC Freiburg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.8 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 15 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 15.9 |
| 6 | Phạt góc | 2 | 4.9 | Phạt góc | 2.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 12 | 12.6 | Phạm lỗi | 12 |
SC Paderborn 07
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
SC Freiburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 6
- 13
- 20
- 17
- 18
- 13
- 16
- 17
- 16
- 24
- 18
- 10
- 11
- 18
- 4
- 20
- 16
- 6
- 23
- 14
- 9
- 22
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SC Paderborn 07 (0 Trận đấu) | SC Freiburg (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 7 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 3 |
Cập nhật
23/10/2026 15:36

