Sự kiện chính
19'
31'
Anthony Caci
Zakaria El Ouahdi
36'
41'
Fabio Vieira
Bilal Nadir
46'
Patson Daka
Martin Adeline
46'
Shafiq Nandja
Jordan Torunarigha
46'
48'
Otto Stange
Teremas Moffi
64'
68'
Ransford Yeboah Konigsdorffer
Sheraldo Becker
81'
Danny Vieira da Costa
Anthony Caci
83'
Louis Lemke
David Moller Wolfe
84'
85'
Phillipp Mwene
88'
Rael Nakuzola
Stefan Posch
88'
Otto Ruoppi
Lee Jae-Sung
88'
Lennard Maloney
Kaishu Sano
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 4 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 2
- 100 Tấn công 89
- 32 Tấn công nguy hiểm 39
- 1 Sút cầu môn 8
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 8 Sút bóng 17
- 14 Phạm lỗi 19
- 19 Đá phạt trực tiếp 14
- 2 Việt vị 1
- 36 Đánh đầu 40
- 3 Cứu thua 1
- 5 Tắc bóng thành công 9
- 8 Challenge 12
- 20 Chuyền dài 23
- 0 Kiến tạo 5
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 5 Số lần thay người 5
- 14 Đánh đầu thành công 24
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 4 Tắc bóng 9
- 1 Beat 11
- 16 Quả ném biên 18
- 420 Chuyền bóng 352
- 83% TL chuyền bóng thành công 77%
- 0 5
- 0 1
- 3 14
- 5 3
- 47 60
- 0.19 3.06
- 0.09 2.73
- 0.1 0.33
- 0.19 3.06
- 0.05 2.72
- 13 44
- 13 11
- 33 36
- 13 24
- 24 22
Dữ liệu đội bóng Hamburger SV vs FSV Mainz 05 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 4.7 | 1.4 | Ghi bàn | 2.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.9 | Mất bàn | 1.5 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 16.2 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 3 | Phạt góc | 8.7 | 3.3 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11.5 | 10.7 | Phạm lỗi | 10.7 |
Hamburger SV
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FSV Mainz 05
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 15
- 11
- 17
- 23
- 19
- 18
- 13
- 20
- 13
- 18
- 21
- 4
- 12
- 16
- 12
- 20
- 12
- 20
- 15
- 14
- 12
- 24
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hamburger SV (34 Trận đấu) | FSV Mainz 05 (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 4 | 3 |
Cập nhật
23/10/2026 15:36

