Sự kiện chính
6'
36'
Noahkai Banks
Keita Kosugi
45'
46'
Elias Baum
47'
61'
Alexis Claude Maurice
Robin Fellhauer
62'
Mert Komur
Arijon Ibrahimovic
65'
Fares Chaibi
Mario Gotze
69'
Timothy Chandler
Elias Baum
69'
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Can Yilmaz Uzun
69'
72'
Rodrigo Duarte Ribeiro
Michael Gregoritsch
72'
Seol Young-Woo
Marius Wolf
84'
Jeffrey Gouweleeuw
Calvin Brackelmann
Malik Pimpong
Ritsu Doan
87'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 9 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 131 Tấn công 75
- 72 Tấn công nguy hiểm 37
- 8 Sút cầu môn 7
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 22 Sút bóng 17
- 10 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 10
- 3 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 1
- 4 Cứu thua 7
- 9 Tắc bóng thành công 10
- 18 Challenge 17
- 23 Chuyền dài 21
- 1 Kiến tạo 1
- 8 Tạt bóng thành công 5
- 4 Số lần thay người 5
- 16 Đánh đầu thành công 12
- 6 Sút trúng cột dọc 5
- 9 Tắc bóng 9
- 4 Beat 3
- 18 Quả ném biên 11
- 552 Chuyền bóng 360
- 85% TL chuyền bóng thành công 76%
- 4 1
- 3 0
- 17 9
- 5 8
- 47 48
- 1.87 1.27
- 1.51 0.97
- 0.36 0.3
- 1.87 1.27
- 3.22 2.75
- 33 18
- 27 22
- 30 34
- 14 10
- 24 31
Dữ liệu đội bóng Eintracht Frankfurt vs Augsburg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ghi bàn | 2 | 2.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.9 | Mất bàn | 2 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 16 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 17.9 |
| 7 | Phạt góc | 4.7 | 6 | Phạt góc | 4.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14 | Phạm lỗi | 7.3 | 9.8 | Phạm lỗi | 8.6 |
Eintracht Frankfurt
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Augsburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 17
- 17
- 14
- 9
- 17
- 13
- 20
- 21
- 11
- 30
- 20
- 11
- 13
- 11
- 15
- 11
- 25
- 18
- 11
- 18
- 15
- 27
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Eintracht Frankfurt (34 Trận đấu) | Augsburg (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 5 | 5 |
Cập nhật
23/10/2026 15:36

