Sự kiện chính
5'
13'
41'
Ivailo Klimentov
Tymur Korablin
41'
Rosen Stefanov
53'
62'
Krasian Bozhidarov Kolev
73'
84'
90'
Zhivko Petkov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 6 Phạt góc 8
- 2 Thẻ vàng 3
- 103 Tấn công 121
- 42 Tấn công nguy hiểm 64
- 5 Sút cầu môn 8
- 0 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 5 Sút bóng 14
- 17 Phạm lỗi 7
- 10 Đá phạt trực tiếp 18
- 1 Việt vị 3
- 29 Quả ném biên 25
Dữ liệu đội bóng Fratria vs Chernomorets 1919 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 2.1 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.3 | 1 | Mất bàn | 1.4 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 10 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 5 | Phạt góc | 3.7 | 6.3 | Phạt góc | 7.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 44.5% | Phạm lỗi | 43% | 52.1% | Phạm lỗi | 50.9% |
Fratria
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chernomorets 1919
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 19
- 14
- 19
- 20
- 17
- 14
- 12
- 14
- 12
- 22
- 19
- 8
- 7
- 20
- 25
- 14
- 10
- 14
- 23
- 20
- 12
- 22
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fratria (32 Trận đấu) | Chernomorets 1919 (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 1 | 6 |
Cập nhật
23/10/2026 05:35

