Sự kiện chính
17'
46'
Higinio Marin Escavy
Alex Rubio
57'
Agus Medina
Victor San Bartolomé
Emanuel Gularte
63'
Hugo Guillamon
Miguel Rocha
70'
Pablo Garcia Carrasco
Enol Ortiz Prendes
70'
74'
Mario Soberon
Dani Bernabeu
Juan Ferney Otero Tovar
Alejo Sarco
78'
Bruno Rubio
Campos Gaspar
78'
78'
Javi Villar
Antonio Pacheco
Hugo Guillamon
80'
Pablo Garcia Carrasco
83'
86'
90'
Diego Marino Villar
90'
90'
Higinio Marin Escavy
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 3 Phạt góc 5
- 3 Thẻ vàng 2
- 101 Tấn công 130
- 50 Tấn công nguy hiểm 62
- 5 Sút cầu môn 2
- 2 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 11 Sút bóng 7
- 13 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 4
- 1 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng thành công 7
- 14 Challenge 10
- 19 Chuyền dài 27
- 2 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng 7
- 9 Beat 10
- 15 Quả ném biên 24
- 495 Chuyền bóng 452
- 79% TL chuyền bóng thành công 77%
- 6 4
- 5 3
- 62 52
- 0.72 0.38
- 0.48 0.26
- 0.24 0.12
- 0.72 0.38
- 0.92 0.89
- 20 15
- 19 25
- 38 34
- 24 18
- 25 19
Dữ liệu đội bóng Sporting Gijon vs Albacete đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 17 | 14.6 | Bị sút cầu môn | 15.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.7 | 4.2 | Phạt góc | 4.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.8 | Phạm lỗi | 11.2 |
Sporting Gijon
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Albacete
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 15
- 6
- 15
- 20
- 13
- 11
- 6
- 16
- 36
- 30
- 16
- 13
- 11
- 8
- 16
- 18
- 22
- 18
- 5
- 18
- 27
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sporting Gijon (42 Trận đấu) | Albacete (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 5 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 5 | 4 |
Cập nhật
20/10/2026 10:24

