Sự kiện chính
Ruben Alcaraz
44'
50'
56'
Urko Izeta
Aimen Moueffek
56'
Borja Vazquez
Antonio Cordero
Diego Varela Pampín
Baila Diallo
62'
67'
Alejandro Orellana Gomez
Marc Olivier Doue
67'
Juan Diaz Peregrina
Benat de Jesus
67'
Diego Hormigo
Ruben Alcaraz
73'
Owen Mira Chukwuemeka
Sergio Rodelas
73'
Chinaza Onouha
Jorge Pascual
73'
73'
Bojan Kovacevic
Javier Castro Urdin
79'
Vladyslav Kopotun
Mario Gambin
Jose Manuel Arnaiz Diaz
83'
89'
Borja Vazquez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 4 Phạt góc 6
- 1 Thẻ vàng 2
- 95 Tấn công 75
- 41 Tấn công nguy hiểm 42
- 2 Sút cầu môn 1
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 11 Sút bóng 8
- 14 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 14
- 4 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 0
- 14 Tắc bóng thành công 11
- 14 Challenge 1
- 35 Chuyền dài 15
- 2 Kiến tạo 0
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 0 Woodwork 1
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 14 Tắc bóng 12
- 6 Beat 7
- 15 Quả ném biên 32
- 401 Chuyền bóng 408
- 83% TL chuyền bóng thành công 81%
- 0 1
- 0 1
- 5 6
- 6 2
- 57 52
- 0.81 0.51
- 0.61 0.51
- 0.2 0
- 0.81 0.51
- 1.04 0.06
- 16 19
- 24 17
- 42 36
- 10 15
- 18 19
Dữ liệu đội bóng Granada CF vs Cadiz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 0.9 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 2 | Mất bàn | 2 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 15.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 2.7 | 4.1 | Phạt góc | 3.5 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 5.5 | 3.2 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 12 | 12.6 | Phạm lỗi | 12.5 |
Granada CF
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cadiz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 26
- 28
- 18
- 3
- 15
- 6
- 5
- 18
- 21
- 18
- 13
- 25
- 9
- 15
- 19
- 20
- 17
- 18
- 12
- 11
- 19
- 13
- 21
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Granada CF (42 Trận đấu) | Cadiz (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 2 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 8 | 7 |
Cập nhật
19/10/2026 00:17

