Sự kiện chính
19'
Antonio Jose Raillo Arenas
Javier Marton
Jon Bautista
46'
Peru Nolaskoain Esnal
Unai Elgezabal Udondo
46'
52'
54'
Zito Luvumbo
63'
Guille Fernandez
Pablo Torre
Pejino
Jon Guruzeta
66'
Lucas Nunez
Ander Madariaga
71'
71'
Antonio Latorre Grueso
Alberto Moreno
71'
Sergi Darder
Zito Luvumbo
73'
Adrian Fuentes
Markel Arana
Anaitz Arbilla Zabala
76'
81'
John Nwankwo Donald
Javier Marton
84'
84'
Miguel Calatayud
Alex Sala
85'
Adam Buksa
Adrian Fuentes
Malcom Adu
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 5 Phạt góc 7
- 0 Thẻ đỏ 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 110 Tấn công 72
- 52 Tấn công nguy hiểm 30
- 6 Sút cầu môn 5
- 6 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 13 Sút bóng 16
- 8 Phạm lỗi 18
- 16 Đá phạt trực tiếp 8
- 1 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 5
- 9 Tắc bóng thành công 15
- 10 Challenge 10
- 29 Chuyền dài 16
- 0 Kiến tạo 1
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 2 Woodwork 2
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 9 Tắc bóng 15
- 16 Beat 4
- 24 Quả ném biên 20
- 452 Chuyền bóng 410
- 83% TL chuyền bóng thành công 80%
- 3 3
- 2 2
- 8 8
- 5 8
- 67 45
- 2.47 2
- 0.18 1.69
- 0.71 0.31
- 0.89 2
- 1.72 1.32
- 27 22
- 20 13
- 47 30
- 15 13
- 13 28
Dữ liệu đội bóng Eibar vs Mallorca đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 14.5 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 4 | Phạt góc | 4.7 | 3.5 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 14.3 | 11.2 | Phạm lỗi | 14.8 |
Eibar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mallorca
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 12
- 16
- 12
- 14
- 20
- 18
- 7
- 16
- 27
- 16
- 20
- 11
- 11
- 17
- 11
- 20
- 24
- 11
- 6
- 14
- 20
- 23
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Eibar (42 Trận đấu) | Mallorca (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 6 | 0 | 0 |
Cập nhật
21/10/2026 12:10

