Sự kiện chính
11'
Diego Hormigo
28'
29'
35'
Benedikt Gimber
46'
Sergio Rodelas
Chinaza Onouha
46'
Pedro Aleman
Diego Hormigo
46'
Mario Gambin
Benedikt Gimber
46'
Diego Varela Pampín
Angelo Garcia
Jon Garro
56'
63'
Jose Manuel Arnaiz Diaz
Jon Balda(Reason:Red card cancelled)
64'
Jon Balda
66'
Alex Lebarbier
Dani Diaz
66'
69'
Jon Eceizabarrena
Ibai Aguirre
69'
Ayo Unax
Iker Ropero
69'
Alex Lebarbier
72'
Joan Oleaga
Tomy Carbonell
81'
Unax Agote
Iker Calderon
81'
84'
Jorge Pascual
Jose Manuel Arnaiz Diaz
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 1 Phạt góc 7
- 3 Thẻ vàng 2
- 80 Tấn công 93
- 28 Tấn công nguy hiểm 52
- 6 Sút cầu môn 5
- 6 Sút ngoài cầu môn 12
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 17 Sút bóng 23
- 15 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 14
- 1 Việt vị 3
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 4
- 14 Tắc bóng thành công 5
- 8 Challenge 8
- 33 Chuyền dài 40
- 2 Kiến tạo 0
- 0 Tạt bóng thành công 11
- 1 Woodwork 1
- 5 Sút trúng cột dọc 6
- 14 Tắc bóng 5
- 8 Beat 4
- 18 Quả ném biên 9
- 432 Chuyền bóng 462
- 83% TL chuyền bóng thành công 86%
- 4 6
- 2 3
- 12 18
- 5 5
- 44 45
- 2.18 3.37
- 2.15 1.02
- 0.03 1.56
- 2.18 2.58
- 2.6 2.83
- 27 34
- 6 22
- 34 30
- 10 15
- 23 19
Dữ liệu đội bóng Real Sociedad B vs Granada CF đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 2 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.7 | 3.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 16 | Phạm lỗi | 12.6 |
Real Sociedad B
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Granada CF
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 26
- 12
- 18
- 7
- 15
- 12
- 5
- 22
- 21
- 30
- 13
- 23
- 9
- 9
- 19
- 7
- 17
- 23
- 12
- 11
- 19
- 23
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Real Sociedad B (42 Trận đấu) | Granada CF (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 3 | 7 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 3 | 6 |
Cập nhật
21/10/2026 12:10

