Sự kiện chính
7'
11'
Nicholas Gioacchini(Reason:Goal awarded)
12'
Edgar Gonzalez Estrada(Reason:Card changed)
21'
26'
Cristian Carracedo
46'
Juan Gutierrez
Ruben Gonzalez
46'
Enol Rodriguez Heres
Eder Garcia
Albert Orriols Cerarols
52'
Angel Baena Perez
Catala
54'
54'
Jose Alejandro Martin Valeron
66'
Adnane Ghailan
Youssouf Diarra
66'
Carlos Albarran
Daniel Budesca
Nikolay Obolskiy
Joel Priego
72'
Yanis Rahmani
Nicholas Gioacchini
72'
74'
Ibai Sanz
Diego Vicente Bri Carrazoni
76'
82'
Adnane Ghailan
Gonzalo Avila Gordon
Ton Ripoll
82'
Eneko Aguilar Elizalde
Pere Pons Riera
82'
Edgar Gonzalez Estrada
85'
Oscar Sanz(Reason:Penalty awarded)
87'
88'
Cristian Carracedo
Albert Orriols Cerarols
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 3 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 3
- 77 Tấn công 94
- 43 Tấn công nguy hiểm 49
- 10 Sút cầu môn 4
- 8 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
- 20 Sút bóng 13
- 20 Phạm lỗi 8
- 7 Đá phạt trực tiếp 19
- 1 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 6
- 16 Tắc bóng thành công 15
- 8 Challenge 10
- 20 Chuyền dài 21
- 2 Kiến tạo 1
- 1 Tạt bóng thành công 3
- 1 Woodwork 0
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 15 Tắc bóng 15
- 4 Beat 5
- 29 Quả ném biên 25
- 232 Chuyền bóng 433
- 62% TL chuyền bóng thành công 80%
- 7 4
- 4 3
- 13 8
- 7 5
- 42 61
- 4.16 1.93
- 3.22 0.91
- 0.16 0.22
- 3.37 1.14
- 3.44 1.43
- 29 21
- 16 25
- 30 43
- 12 18
- 25 24
Dữ liệu đội bóng Sabadell vs Cordoba đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1.2 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 11 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 5.3 | Phạt góc | 11.3 | 4.7 | Phạt góc | 7.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 17 | Phạm lỗi | 13.3 | 17 | Phạm lỗi | 16.1 |
Sabadell
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cordoba
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 18
- 5
- 9
- 17
- 6
- 13
- 20
- 11
- 18
- 44
- 25
- 13
- 14
- 13
- 25
- 13
- 12
- 20
- 18
- 16
- 12
- 23
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sabadell (0 Trận đấu) | Cordoba (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 5 | 6 |
Cập nhật
21/10/2026 12:10

