Sự kiện chính
8'
19'
Diego Varela Pampín
Jon Guruzeta
41'
44'
Unai Elgezabal Udondo
45'
46'
Jorge Pascual
Pedro Aleman
46'
Alejandro Marques
Chinaza Onouha
Jair Amador
Unai Elgezabal Udondo
46'
56'
Sergio Rodelas
Owen Mira Chukwuemeka
58'
Sergio Cubero
Alvaro Rodriguez Perez
61'
63'
Sergio Rodelas
66'
Diego Hormigo
Ruben Alcaraz
66'
Dylan Rodriguez
Gerard Gumbau
Javier Marton
Ivan Gil
70'
Lucas Nunez
Jon Bautista
70'
Jair Amador
76'
Markel Arana
Malcom Adu
78'
Javier Marton
83'
85'
Manu Lama
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 1 Phạt góc 5
- 1 Thẻ đỏ 0
- 3 Thẻ vàng 3
- 59 Tấn công 77
- 26 Tấn công nguy hiểm 41
- 8 Sút cầu môn 3
- 3 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 11 Sút bóng 18
- 13 Phạm lỗi 10
- 9 Đá phạt trực tiếp 13
- 0 Việt vị 2
- 3 Cứu thua 5
- 8 Tắc bóng thành công 7
- 9 Challenge 8
- 26 Chuyền dài 26
- 3 Kiến tạo 0
- 2 Tạt bóng thành công 6
- 0 Sút trúng cột dọc 6
- 6 Tắc bóng 6
- 3 Beat 5
- 17 Quả ném biên 22
- 284 Chuyền bóng 479
- 76% TL chuyền bóng thành công 90%
- 4 0
- 3 0
- 6 5
- 5 12
- 39 34
- 1.2 0.81
- 1.19 0.66
- 0.02 0.15
- 1.2 0.81
- 2.69 0.27
- 12 22
- 5 37
- 26 28
- 17 7
- 38 25
Dữ liệu đội bóng Eibar vs Granada CF đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 2 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 14.5 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 4 | Phạt góc | 3.7 | 3.5 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 11.2 | Phạm lỗi | 12.6 |
Eibar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Granada CF
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 26
- 16
- 18
- 14
- 15
- 18
- 5
- 16
- 21
- 16
- 13
- 11
- 9
- 17
- 19
- 20
- 17
- 11
- 12
- 14
- 19
- 23
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Eibar (42 Trận đấu) | Granada CF (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 7 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 6 | 3 | 6 |
Cập nhật
21/10/2026 12:10

