Sự kiện chính
Iago Cordoba Kerejeta
45'
46'
Agustin Albarracin
Agus Medina
46'
Antonio Pacheco
Javi Villar
56'
Rodrigo Rego
Iago Cordoba Kerejeta
57'
Israel Suero Fernández
Pablo Santiago
57'
62'
63'
Alex Rubio
Lorenzo
Matias Orozco
Barri
67'
77'
Higinio Marin Escavy
Mario Soberon
77'
Antonio David
Sergio Ortuno
Raul Sanchez
Juan Jose Nieto
83'
Jari Vlak
Fran Castillo
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 66% TL kiểm soát bóng 34%
- 7 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 164 Tấn công 101
- 77 Tấn công nguy hiểm 43
- 7 Sút cầu môn 3
- 10 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 69% TL kiểm soát bóng(HT) 31%
- 26 Sút bóng 6
- 5 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 5
- 0 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 5
- 16 Tắc bóng thành công 25
- 12 Challenge 10
- 13 Chuyền dài 19
- 2 Kiến tạo 0
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 0
- 9 Sút trúng cột dọc 0
- 16 Tắc bóng 25
- 12 Beat 9
- 22 Quả ném biên 19
- 667 Chuyền bóng 352
- 91% TL chuyền bóng thành công 78%
- 4 1
- 2 1
- 19 2
- 7 4
- 71 51
- 3.55 0.39
- 3.35 0.37
- 0.2 0.02
- 3.55 0.39
- 2.19 0.31
- 54 11
- 27 12
- 49 40
- 22 11
- 18 29
Dữ liệu đội bóng Castellon vs Albacete đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 17 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 15.4 |
| 7.7 | Phạt góc | 5.7 | 7.3 | Phạt góc | 4.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 10.3 | 14.9 | Phạm lỗi | 11.2 |
Castellon
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Albacete
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 16
- 6
- 16
- 20
- 16
- 11
- 13
- 16
- 26
- 30
- 7
- 13
- 9
- 8
- 19
- 18
- 14
- 18
- 19
- 18
- 30
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Castellon (44 Trận đấu) | Albacete (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 4 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 5 | 4 |
Cập nhật
21/10/2026 12:10

