Sự kiện chính
5'
Dilan Zárate
Stefan Džodić
8'
13'
25'
Brian Cipenga
32'
36'
44'
46'
Vladyslav Kopotun
Dilan Zárate
46'
Borja Vazquez
Damian Rodriguez Sousa
46'
Javi Ontiveros
Antonio Cordero
54'
Juan Diaz Peregrina
Giorgi Gocholeishvili
Alex Munoz
Leonardo Lelo
63'
Adrian Embarba
Leonardo Carrilho Baptistao
64'
67'
Marc Olivier Doue
Alex Sola
Brian Cipenga
76'
Daijiro Chirino
Marcos Luna
76'
Jorge Pulido Mayoral
Rodrigo Ely
80'
80'
Ibon Sanchez
Alejandro Orellana Gomez
90'
Daijiro Chirino
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 3 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 113 Tấn công 82
- 50 Tấn công nguy hiểm 39
- 7 Sút cầu môn 1
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
- 16 Sút bóng 5
- 15 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 15
- 0 Việt vị 3
- 0 Đánh đầu 1
- 0 Cứu thua 4
- 6 Tắc bóng thành công 7
- 5 Challenge 12
- 26 Chuyền dài 21
- 3 Kiến tạo 1
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 6 Sút trúng cột dọc 1
- 5 Tắc bóng 7
- 10 Beat 6
- 33 Quả ném biên 22
- 541 Chuyền bóng 392
- 88% TL chuyền bóng thành công 83%
- 3 3
- 0 2
- 13 5
- 3 0
- 36 38
- 1.7 0.8
- 1.58 0.32
- 0.12 0.48
- 1.7 0.8
- 2.36 0.88
- 23 16
- 14 17
- 30 33
- 6 5
- 16 25
Dữ liệu đội bóng Almeria vs Cadiz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 2 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 15.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 2.7 | 4.1 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 5.5 | 2.5 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 12 | 14.2 | Phạm lỗi | 12.5 |
Almeria
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cadiz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 28
- 14
- 3
- 14
- 6
- 10
- 18
- 17
- 18
- 25
- 25
- 10
- 15
- 10
- 20
- 16
- 18
- 14
- 11
- 12
- 13
- 38
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Almeria (46 Trận đấu) | Cadiz (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 5 | 8 | 7 |
Cập nhật
20/10/2026 10:24

