Sự kiện chính
Daniel Raba Antoli
19'
38'
Aymeric Laporte
42'
Benat Gerenabarrena
46'
Mikel Jauregizar
Benat Gerenabarrena
David Otorbi
Hugo Duro
54'
Luis Rioja
Daniel Raba Antoli
54'
57'
Johaneko Louisjean
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 37% TL kiểm soát bóng 63%
- 2 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 42 Tấn công 100
- 20 Tấn công nguy hiểm 43
- 2 Sút cầu môn 1
- 9 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 11 Sút bóng 7
- 8 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 8
- 2 Việt vị 0
- 20 Đánh đầu 18
- 1 Cứu thua 1
- 3 Tắc bóng thành công 4
- 15 Challenge 4
- 18 Chuyền dài 15
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 10 Đánh đầu thành công 9
- 8 Tắc bóng 11
- 2 Beat 3
- 8 Quả ném biên 9
- 220 Chuyền bóng 374
- 76% TL chuyền bóng thành công 83%
- 3 0
- 2 0
- 8 6
- 2 1
- 32 32
- 0.58 0.46
- 0.46 0.42
- 0.12 0.04
- 0.58 0.46
- 0.06 0.1
- 9 17
- 8 14
- 18 22
- 10 10
- 21 7
Dữ liệu đội bóng Valencia vs Athletic Bilbao đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.8 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 5 | 4.6 | Phạt góc | 6.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 16 | 11.9 | Phạm lỗi | 13 |
Valencia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Athletic Bilbao
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 4
- 9
- 17
- 9
- 19
- 16
- 12
- 20
- 14
- 32
- 26
- 5
- 12
- 18
- 12
- 10
- 22
- 18
- 14
- 24
- 16
- 21
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Valencia (38 Trận đấu) | Athletic Bilbao (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 5 | 7 |
| HT thua/FT thua | 1 | 8 | 2 | 4 |
Cập nhật
18/10/2026 03:16

