Sự kiện chính
6'
8'
Lamine Yamal(Reason:Goal cancelled)
22'
29'
Jules Kounde
Eric Garcia
45'
Pau Cubarsi
47'
Rodrigo Hernandez
50'
Csar Tarrega
Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
54'
Harvey Elliott
Pablo Maffeo
54'
Jose Luis Gaya Pena
Jesus Vazquez
54'
62'
Karim Adeyemi
Anthony Gordon
62'
Marc Bernal
Rodrigo Hernandez
62'
Andreas Christensen
Pau Cubarsi
Iker Cordoba
Mouctar Diakhaby
62'
Ryunosuke Sato
Javier Guerra
62'
65'
Fermin Lopez
75'
Dani Olmo
Fermin Lopez
Hugo Duro
David Otorbi
76'
79'
81'
Gabriel Jesus
Pedro Gonzalez Lopez
Arnau Martinez
81'
84'
84'
Lamine Yamal(Reason:Goal awarded)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 27% TL kiểm soát bóng 73%
- 1 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 3
- 45 Tấn công 149
- 25 Tấn công nguy hiểm 81
- 2 Sút cầu môn 10
- 1 Sút ngoài cầu môn 10
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 23% TL kiểm soát bóng(HT) 77%
- 3 Sút bóng 25
- 7 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 7
- 2 Việt vị 4
- 10 Đánh đầu 8
- 5 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng thành công 8
- 10 Challenge 7
- 11 Chuyền dài 23
- 0 Kiến tạo 5
- 0 Tạt bóng thành công 1
- 6 Số lần thay người 6
- 0 Woodwork 2
- 4 Đánh đầu thành công 5
- 0 Sút trúng cột dọc 5
- 8 Tắc bóng 7
- 7 Beat 17
- 24 Quả ném biên 18
- 280 Chuyền bóng 792
- 73% TL chuyền bóng thành công 92%
- 2 7
- 2 4
- 3 19
- 0 6
- 33 43
- 0.67 3.87
- 0.54 3.51
- 0.13 0.36
- 0.67 3.87
- 0.71 4.31
- 10 53
- 7 8
- 28 33
- 3 4
- 21 16
Dữ liệu đội bóng Valencia vs FC Barcelona đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.3 | Mất bàn | 1 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 6 | 4.6 | Phạt góc | 5.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 7.7 | 11.9 | Phạm lỗi | 9.6 |
Valencia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Barcelona
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 9
- 9
- 14
- 9
- 19
- 16
- 15
- 20
- 25
- 32
- 15
- 5
- 15
- 18
- 6
- 10
- 34
- 18
- 6
- 24
- 18
- 21
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Valencia (38 Trận đấu) | FC Barcelona (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 14 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 8 | 0 | 4 |
Cập nhật
20/10/2026 10:27

