Sự kiện chính
Chupete
9'
Daniel Lorenzo Guerrero
25'
Rafael Garrido Hierro
34'
Pablo Martinez Andres
45'
Izan Merino
Pablo Martinez Andres
59'
Joaquin Munoz Benavides
Juan Cruz Diaz Esposito
59'
60'
Yanis Musuayi
Iván Romero
Carlos Puga
Rafael Garrido Hierro
67'
Ramon Enriquez Rodriguez
Daniel Lorenzo Guerrero
67'
70'
Adrian De La Fuente
77'
Hugo Sotelo
Enzo Bardeli
77'
Jeremy Toljan
Nacho Pérez
77'
Paco Cortes
Thiago Fernandez
86'
Daniel Requena Sanchez
Jon Ander Olasagasti
Jens Cajuste
Carlos Dotor
86'
Carlos Puga
90'
90'
Aissa Mandi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 6 Phạt góc 4
- 4 Thẻ vàng 2
- 109 Tấn công 78
- 52 Tấn công nguy hiểm 27
- 3 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 10 Sút bóng 11
- 15 Phạm lỗi 11
- 10 Đá phạt trực tiếp 15
- 3 Việt vị 0
- 13 Đánh đầu 17
- 3 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng thành công 18
- 9 Challenge 10
- 27 Chuyền dài 19
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 5 Số lần thay người 5
- 8 Đánh đầu thành công 7
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 9 Tắc bóng 18
- 17 Beat 6
- 19 Quả ném biên 8
- 578 Chuyền bóng 335
- 88% TL chuyền bóng thành công 79%
- 2 2
- 2 2
- 7 5
- 3 6
- 46 53
- 1.46 0.81
- 0.48 0.47
- 0.19 0.34
- 0.68 0.81
- 1.06 0.83
- 28 14
- 13 12
- 38 46
- 8 7
- 21 20
Dữ liệu đội bóng Malaga vs Levante đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.5 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 6 | Phạt góc | 5.3 | 4.8 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 9.3 | 10.3 | Phạm lỗi | 12.2 |
Malaga
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Levante
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 7
- 6
- 7
- 19
- 20
- 19
- 20
- 11
- 7
- 30
- 35
- 11
- 20
- 13
- 6
- 11
- 18
- 13
- 10
- 22
- 14
- 27
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Malaga (0 Trận đấu) | Levante (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 6 |
Cập nhật
19/10/2026 12:03

