Sự kiện chính
Andrés García Robledo
Francisco Femenia Far, Kiko
8'
21'
Johan Andres Mojica Palacio
45'
Zaid Romero
55'
57'
64'
Sergio Carreira
Iago Aspas Juncal
64'
Javier Rueda
Javier Galan
64'
Couhaib Driouech
Jones El-Abdellaoui
Zaid Romero
67'
69'
Borja Iglesias Quintas
Pablo Duran
Ivan Azon Monzon
Martin Satriano
73'
77'
Carl Starfelt
83'
Ferran Jutgla Blanch
Hugo Gonzalez
Ramon Terrats Espacio
85'
85'
Marcos Alonso
Oscar Lopez
Ramon Terrats Espacio
90'
Sebastian Boselli
Orel Mangala
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 30% TL kiểm soát bóng 70%
- 3 Phạt góc 5
- 1 Thẻ đỏ 0
- 4 Thẻ vàng 2
- 64 Tấn công 134
- 24 Tấn công nguy hiểm 70
- 2 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 27% TL kiểm soát bóng(HT) 73%
- 10 Sút bóng 16
- 8 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 8
- 0 Việt vị 3
- 7 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng thành công 7
- 13 Challenge 7
- 27 Chuyền dài 24
- 0 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 8
- 4 Số lần thay người 5
- 11 Đánh đầu thành công 8
- 2 Sút trúng cột dọc 5
- 3 Tắc bóng 7
- 6 Beat 6
- 11 Quả ném biên 21
- 253 Chuyền bóng 588
- 67% TL chuyền bóng thành công 85%
- 2 2
- 1 1
- 6 8
- 4 8
- 33 36
- 0.81 0.96
- 0.57 0.77
- 0.24 0.19
- 0.81 0.96
- 0.92 1.15
- 15 22
- 12 22
- 21 28
- 11 8
- 22 17
Dữ liệu đội bóng Getafe vs Celta Vigo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.7 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 1.7 | Phạt góc | 2.7 | 4.2 | Phạt góc | 3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 3.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 16.2 | Phạm lỗi | 12.4 |
Getafe
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Celta Vigo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 10
- 10
- 10
- 23
- 12
- 21
- 21
- 21
- 19
- 15
- 25
- 12
- 11
- 6
- 7
- 18
- 21
- 15
- 14
- 21
- 14
- 25
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Getafe (38 Trận đấu) | Celta Vigo (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 3 | 3 |
Cập nhật
20/10/2026 10:27

