Sự kiện chính
2'
Giorgi Kochorashvili
Alex Calatrava
14'
27'
Robbie Ure
40'
Miguel Sierra
Gabriel Moscardo
46'
54'
Lucas Stassin
Robbie Ure
54'
Youssouf Fofana
Giorgi Kochorashvili
56'
Arouna Sangante
Urko Gonzalez de Zarate
Gabriel Moscardo
59'
Marcos Fernandez Sanchez
Alex Calatrava
59'
60'
Andres Castrin
Chidera Ejuke
Omar El Hilali(Reason:Goal cancelled)
62'
71'
Jose Angel Carmona
Miguel Sierra
71'
Manuel Bueno Sebastian
Jon Guridi
Bryan Zaragoza
Omar El Hilali
75'
85'
Clemens Riedel
Unai Nunez Gestoso
86'
Quilindschy Hartman
Roger Hinojo
86'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 0 Phạt góc 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 86 Tấn công 97
- 58 Tấn công nguy hiểm 47
- 3 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 12 Sút bóng 6
- 17 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 17
- 5 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 41
- 2 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng thành công 9
- 7 Challenge 13
- 19 Chuyền dài 22
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 5 Số lần thay người 5
- 1 Woodwork 0
- 20 Đánh đầu thành công 17
- 3 Sút trúng cột dọc 0
- 10 Tắc bóng 9
- 7 Beat 8
- 20 Quả ném biên 21
- 379 Chuyền bóng 311
- 80% TL chuyền bóng thành công 74%
- 4 1
- 3 1
- 7 3
- 5 3
- 55 51
- 1.2 0.47
- 0.85 0.12
- 0.35 0.35
- 1.2 0.47
- 1.38 0.9
- 26 20
- 18 14
- 35 34
- 20 17
- 21 24
Dữ liệu đội bóng RCD Espanyol vs Sevilla đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 15.4 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.7 | 5.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 3.2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 15.7 | 14.6 | Phạm lỗi | 14.1 |
RCD Espanyol
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sevilla
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 9
- 2
- 3
- 11
- 28
- 35
- 18
- 14
- 15
- 23
- 25
- 8
- 10
- 10
- 8
- 21
- 21
- 21
- 23
- 10
- 6
- 27
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | RCD Espanyol (38 Trận đấu) | Sevilla (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 4 | 6 |
Cập nhật
20/10/2026 10:27

