Sự kiện chính
39'
Lee Kang-In
46'
Aitor Paredes
Yeray Alvarez Lopez
46'
48'
58'
Arnau Ortiz Sanchez
Ademola Lookman
59'
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Morten Hjulmand
59'
Cristian Gabriel Romero
Giuliano Simeone
59'
Julian Alvarez
Lee Kang-In
Mikel Jauregizar
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
60'
Johaneko Louisjean
Robert Navarro
66'
Alejandro Berenguer Remiro
Inaki Williams Dannis
66'
76'
Joao Lucas De Souza Cardoso
Alejandro Baena Rodriguez
Gorka Guruzeta Rodriguez
Nico Williams
76'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 3 Phạt góc 8
- 0 Thẻ vàng 1
- 61 Tấn công 160
- 24 Tấn công nguy hiểm 77
- 4 Sút cầu môn 5
- 4 Sút ngoài cầu môn 9
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 11 Sút bóng 15
- 8 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 8
- 0 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 12
- 5 Cứu thua 1
- 12 Tắc bóng thành công 8
- 14 Challenge 13
- 22 Chuyền dài 30
- 1 Kiến tạo 0
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 5 Số lần thay người 5
- 0 Woodwork 2
- 7 Đánh đầu thành công 8
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Tắc bóng 5
- 8 Beat 13
- 13 Quả ném biên 31
- 387 Chuyền bóng 631
- 82% TL chuyền bóng thành công 90%
- 3 0
- 8 10
- 3 5
- 42 35
- 1.35 0.86
- 1.25 0.65
- 0.1 0.21
- 1.35 0.86
- 1.68 1.48
- 14 35
- 11 20
- 34 26
- 7 8
- 24 16
Dữ liệu đội bóng Athletic Bilbao vs Atletico Madrid đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 2.4 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2.7 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.6 |
| 14.5 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 7.8 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 7.5 | Phạt góc | 4 | 6.2 | Phạt góc | 5.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 14 | 13.3 | Phạm lỗi | 12.3 |
Athletic Bilbao
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atletico Madrid
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 17
- 17
- 8
- 11
- 19
- 13
- 17
- 9
- 14
- 38
- 21
- 18
- 9
- 4
- 15
- 15
- 23
- 13
- 17
- 18
- 13
- 29
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Athletic Bilbao (40 Trận đấu) | Atletico Madrid (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 1 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 9 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 7 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 1 | 3 |
Cập nhật
22/10/2026 07:46

