Sự kiện chính
17'
28'
Niklas Heininger
71'
78'
Timothée Diowo
87'
Michael Dinkler
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs SV Schalding Heining đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2.7 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 1.6 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 0 | 4 | Bị sút cầu môn | 0.5 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
SV Schalding Heining
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 10
- 18
- 12
- 21
- 20
- 10
- 15
- 16
- 22
- 27
- 20
- 6
- 18
- 20
- 18
- 20
- 18
- 20
- 12
- 13
- 16
- 18
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (15 Trận đấu) | SV Schalding Heining (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |

