Sự kiện chính
10'
36'
46'
Luka Stankovski
Arinaldo Rrapaj
Vinicius Tobias
51'
Mykola Matvyenko
Alan Matturro
58'
Gleiker Mendoza
Prosper Obah
58'
Lassina Traore
Luca Meirelles
58'
60'
Mykyta Burda
61'
Andriy Tsurikov
70'
Ardit Tahiri
Denys Ndukve
70'
Irgi Kasalla
Ibrahim Kane
71'
Anton Salabai
Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho
Isaque
71'
80'
Danill Denisenko
Oleksandr Demchenko
84'
Oleh Ocheretko
Dmytro Kryskiv
87'
88'
Dmytro Sukhonos
Anton Salabai
90'
Andriy Tsurikov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 72% TL kiểm soát bóng 28%
- 8 Phạt góc 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 1 Thẻ vàng 4
- 128 Tấn công 58
- 95 Tấn công nguy hiểm 55
- 2 Sút cầu môn 3
- 10 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 12 Sút bóng 5
- 7 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 8
- 1 Việt vị 0
Dữ liệu đội bóng FC Shakhtar Donetsk vs Kolos Kovalyovka đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.5 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 6 | 6.5 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 1.3 | Phạt góc | 4 | 4.9 | Phạt góc | 3.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 8 | Phạm lỗi | 15 | 7.6 | Phạm lỗi | 10.6 |
FC Shakhtar Donetsk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kolos Kovalyovka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 5
- 6
- 11
- 18
- 20
- 18
- 17
- 25
- 17
- 21
- 28
- 20
- 17
- 6
- 8
- 20
- 11
- 26
- 17
- 10
- 25
- 16
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Shakhtar Donetsk (30 Trận đấu) | Kolos Kovalyovka (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 2 | 2 |
Cập nhật
18/10/2026 02:14

