Sự kiện chính
Oleh Kudryk
5'
Yevgen Volynets
Vladyslav Veleten
8'
Ilir Krasniqi
Leandro Andrade
8'
19'
26'
39'
Vladyslav Dubinchak
Giorgi Maisuradze
45'
Andrusw Araujo
45'
Bogdan Mykhaylychenko
50'
54'
Valentyn Rubchynskyi
58'
Justin Lonwijk
Mykola Shaparenko
58'
Keasse Bah
Vladyslav Kabaev
Borys Krushynskyi
Maksim Bragaru
60'
Ruslan Babenko
Oleksandr Andrievsky
60'
67'
Ruslan Neshcheret
Igor Krasnopir
68'
70'
Andriy Yarmolenko
Nazar Voloshyn
76'
Mykola Gayduchyk
Igor Krasnopir
81'
83'
Mykola Mykhailenko
Valentyn Rubchynskyi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 7 Phạt góc 7
- 1 Thẻ đỏ 0
- 3 Thẻ vàng 3
- 38 Tấn công 55
- 24 Tấn công nguy hiểm 35
- 4 Sút cầu môn 4
- 1 Sút ngoài cầu môn 7
- 4 Phạt góc (HT) 5
- 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
- 5 Sút bóng 11
- 7 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 7
- 1 Việt vị 3
Dữ liệu đội bóng Polissya Zhytomyr vs Dynamo Kyiv đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ghi bàn | 1.7 | 3.2 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 10 | 7.2 | Bị sút cầu môn | 8.5 |
| 6 | Phạt góc | 4 | 6.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 6.4 | Phạm lỗi | 8.6 |
Polissya Zhytomyr
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dynamo Kyiv
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 12
- 14
- 13
- 18
- 14
- 14
- 16
- 18
- 18
- 16
- 21
- 0
- 20
- 0
- 10
- 16
- 23
- 33
- 20
- 16
- 10
- 29
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Polissya Zhytomyr (30 Trận đấu) | Dynamo Kyiv (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 9 | 6 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 3 | 2 |
Cập nhật
18/10/2026 21:02

