Sự kiện chính
11'
Danyil Checher
21'
Denys Ustymenko
Taras Liakh
43'
46'
Konstantinos Stamoulis
Mykhaylo Protasevych
46'
David Niyo
Danyil Checher
54'
David Niyo
Roman Volokhatyi
Sergiy Sukhanov
62'
Dmytro Kapinus
Artem Shulyanskyi
62'
Pavlo Polegenko
66'
72'
Guilherme Lima
Andre Goncalves
80'
Alagie Wally
Vladyslav Sharay
Igor Medynsky
Andrii Matkevych
80'
Vitaliy Yermakov
Maksym Chekh
80'
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 5 Phạt góc 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 90 Tấn công 79
- 41 Tấn công nguy hiểm 30
- 7 Sút cầu môn 2
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 14 Sút bóng 8
- 11 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 1
Dữ liệu đội bóng Obolon Kiev vs Veres đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.5 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 0 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 1.5 | Phạt góc | 5 | 4.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 0 | 12.6 | Phạm lỗi | 10 |
Obolon Kiev
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Veres
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 5
- 18
- 15
- 24
- 20
- 12
- 25
- 12
- 7
- 21
- 20
- 15
- 14
- 5
- 16
- 15
- 20
- 20
- 12
- 15
- 10
- 28
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Obolon Kiev (30 Trận đấu) | Veres (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 4 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 5 | 4 |
Cập nhật
17/10/2026 14:57

