Sự kiện chính
7'
Giovany Herbert
Denys Pidgurskyi
46'
Yackson Rivas
Bar Lin
46'
58'
Korede Adedoyin
Denys Kuzyk
Yaroslav Shevchenko Volodymyrovych
65'
Assane Seck
Oleksandr Kamensky
66'
70'
70'
Gennadiy Pasich
Tedi Cara
70'
Yegor Tverdokhlib
Talles
Volodymyr Mulyk
Shakeone Satchwell
77'
85'
87'
Myroslav Donyk
Papa Ndiaga Yade
87'
Maksym Tlumak
Yakubu Adam
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 3 Phạt góc 13
- 1 Thẻ vàng 0
- 76 Tấn công 80
- 34 Tấn công nguy hiểm 44
- 1 Sút cầu môn 5
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 6
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 8 Sút bóng 9
- 5 Đá phạt trực tiếp 7
Dữ liệu đội bóng Kryvbas vs LNZ Cherkasy đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.7 | 2.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 0.7 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 3.5 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 4.4 |
| 5 | Phạt góc | 4 | 3.6 | Phạt góc | 4.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 8 | Phạm lỗi | 0 | 8.6 | Phạm lỗi | 11.3 |
Kryvbas
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
LNZ Cherkasy
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 4
- 18
- 16
- 21
- 24
- 14
- 24
- 12
- 14
- 10
- 18
- 19
- 21
- 5
- 10
- 15
- 21
- 19
- 10
- 14
- 10
- 26
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kryvbas (30 Trận đấu) | LNZ Cherkasy (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 7 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 4 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 3 | 1 |
Cập nhật
18/10/2026 20:48

