Sự kiện chính
Jon Ceberio
19'
Raul Tavares
25'
38'
Mykyta Bezugly
Mykola Myronyuk
Jon Ceberio
46'
Daniil Vashchenko
Artem Kozak
58'
64'
Oleg Ilyin
Edwin Odinaka
65'
Mor Talla Gaye
Vitaliy Dakhnovskyi
65'
Danylo Kravchuk
Oleh Kozhushko
Vadim Sydun
67'
75'
Vyacheslav Tankovskiy
Maksim Zaderaka
Yevgen Zaporozhets
Raul Tavares
76'
81'
Andriy Busko
Daniil Vashchenko
85'
87'
Fedir Babak
Vitaliy Grusha
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 6 Phạt góc 8
- 4 Thẻ vàng 2
- 82 Tấn công 74
- 56 Tấn công nguy hiểm 60
- 3 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 8
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 8 Sút bóng 10
- 8 Đá phạt trực tiếp 9
- 1 Việt vị 4
Dữ liệu đội bóng FK Epitsentr Dunayivtsi vs FC Bukovyna chernivtsi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 2.3 | 2.1 | Ghi bàn | 2.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 3 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 6 |
| 0 | Phạt góc | 5 | 4.4 | Phạt góc | 6 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 6.2 | Phạm lỗi | 4 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 65.5% | 46.6% | TL kiểm soát bóng | 59.5% |
FK Epitsentr Dunayivtsi
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Bukovyna chernivtsi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 10
- 8
- 14
- 15
- 17
- 15
- 12
- 19
- 18
- 26
- 27
- 18
- 3
- 13
- 23
- 18
- 7
- 22
- 15
- 11
- 11
- 15
- 38
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Epitsentr Dunayivtsi (30 Trận đấu) | FC Bukovyna chernivtsi (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật
20/10/2026 00:04

