Sự kiện chính
Tomasz Kedziora
15'
45'
Ajdi Dajko
46'
Yevgeniy Pastukh
Yegor Tverdokhlib
Matvii Ponomarenko(Reason:Goal Disallowed - offside)
59'
66'
Papa Ndiaga Yade
Mark Assinor
Navin Malysh
Oleksii Sych
77'
Eduardo Guerrero
Vladyslav Kabaev
77'
78'
Papa Ndiaga Yade
Nazar Voloshyn
Andriy Yarmolenko
84'
Oleksandr Pikhalyonok
Valentyn Rubchynskyi
88'
90'
Artur Mykytyshyn
Yakubu Adam
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 70% TL kiểm soát bóng 30%
- 7 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 84 Tấn công 54
- 39 Tấn công nguy hiểm 20
- 4 Sút cầu môn 1
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 79% TL kiểm soát bóng(HT) 21%
- 10 Sút bóng 5
- 5 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 4
- 1 Việt vị 2
Dữ liệu đội bóng Dynamo Kyiv vs LNZ Cherkasy đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 0.7 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 3.5 | 8.5 | Bị sút cầu môn | 4.4 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 5.1 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 8.6 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 48% | 54% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
Dynamo Kyiv
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
LNZ Cherkasy
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 4
- 13
- 16
- 14
- 24
- 16
- 24
- 18
- 14
- 21
- 18
- 20
- 21
- 10
- 10
- 23
- 21
- 20
- 10
- 10
- 10
- 16
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dynamo Kyiv (30 Trận đấu) | LNZ Cherkasy (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 6 | 7 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 3 | 1 |
Cập nhật
22/10/2026 14:55

