Thống kê kỹ thuật
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 2 Phạt góc 6
- 54 Tấn công 56
- 32 Tấn công nguy hiểm 25
- 0 Sút cầu môn 2
- 1 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 3 Sút bóng 7
- 10 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 0
- 50 Đánh đầu 38
- 2 Cứu thua 0
- 2 Tắc bóng thành công 6
- 9 Challenge 7
- 18 Chuyền dài 37
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 19 Đánh đầu thành công 24
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 4 Tắc bóng 6
- 0 Beat 1
- 12 Quả ném biên 17
- 179 Chuyền bóng 298
- 58% TL chuyền bóng thành công 76%
- 0 1
- 0 1
- 2 6
- 1 1
- 32 45
- 0.21 0.61
- 0.08 0.27
- 0.12 0.34
- 0.21 0.61
- 0 0.76
- 11 11
- 10 18
- 13 20
- 19 25
- 23 28
Dữ liệu đội bóng Baltika Kaliningrad vs Rostov FK đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 13 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 2 | 4 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 24 | Phạm lỗi | 12 | 19 | Phạm lỗi | 14.6 |
Baltika Kaliningrad
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rostov FK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 2
- 11
- 19
- 13
- 30
- 27
- 16
- 11
- 8
- 22
- 22
- 20
- 14
- 4
- 0
- 8
- 32
- 20
- 17
- 20
- 8
- 28
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Baltika Kaliningrad (30 Trận đấu) | Rostov FK (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 4 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 4 | 3 |
Cập nhật
19/10/2026 02:15

