Sự kiện chính
17'
Jorge Cardona
21'
Andres Colorado
35'
Keiner Klinger
Hayen Palacios
46'
Diego Moreno
Didier Moreno
46'
Luis Escorcia
53'
57'
Juan Pablo Nieto Salazar
Nivaldo Erazo
John Montano
64'
Carlos Gonzalez
Yony Alexander Gonzalez Copete
64'
65'
79'
Dayro Mauricio Moreno Galindo
Jefry Arley Zapata Ramirez
79'
Edwin Torres
Michael Barrios
Halam Loboa
81'
Keiner Klinger
82'
90'
Jaime Alberto Alvarado Hoyos
Jader Quinones
90'
Helieyker Guzman
Luis Gomez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 2 Phạt góc 3
- 3 Thẻ vàng 3
- 75 Tấn công 77
- 25 Tấn công nguy hiểm 15
- 3 Sút cầu môn 5
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 9 Sút bóng 11
- 18 Phạm lỗi 5
- 5 Đá phạt trực tiếp 18
- 1 Việt vị 2
- 3 Cứu thua 3
- 5 Tắc bóng thành công 5
- 5 Challenge 5
- 35 Chuyền dài 25
- 0 Kiến tạo 2
- 2 Tạt bóng thành công 1
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 4 Tắc bóng 5
- 3 Beat 1
- 27 Quả ném biên 13
- 376 Chuyền bóng 370
- 81% TL chuyền bóng thành công 78%
- 0 1
- 4 4
- 5 7
- 17 29
- 0.38 0.59
- 0.24 0.47
- 0.14 0.12
- 0.38 0.59
- 0.12 0.7
- 10 5
- 11 5
- 15 21
- 2 8
- 12 17
Dữ liệu đội bóng Dep.Independiente Medellin vs Deportiva Once Caldas đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 10 | Phạt góc | 8 | 6.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 9.3 | 10 | Phạm lỗi | 8.5 |
Dep.Independiente Medellin
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportiva Once Caldas
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 17
- 11
- 10
- 14
- 22
- 14
- 7
- 14
- 15
- 30
- 27
- 13
- 0
- 21
- 18
- 23
- 18
- 7
- 27
- 7
- 10
- 26
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dep.Independiente Medellin (73 Trận đấu) | Deportiva Once Caldas (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 8 | 11 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 8 | 6 | 12 |
| HT thua/FT hòa | 6 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 9 | 5 | 6 |
Cập nhật
19/10/2026 12:28

