Sự kiện chính
Yuber Quinones
39'
55'
Andrey Estupinan
Eber Antonio Moreno Gomez
Jorge Andres Bermudez Correa
59'
67'
69'
71'
Carlos Darwin Quintero Villalba
Ruiz Rivera D.
71'
Rodrigo Contreras
Andrey Estupinan
Sebastian Urrea
Sebastian Acosta Pineda
79'
Juan Morales
Felipe Mosquera
79'
84'
Julian Angulo
Leonardo Castro
Marco Jhonnier Perez Murillo
Yuber Quinones
84'
Jhon Montoya
Jhon Largacha
84'
Santiago Aguilar
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 2 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 68 Tấn công 121
- 33 Tấn công nguy hiểm 60
- 2 Sút cầu môn 7
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 9 Sút bóng 11
- 13 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 13
- 0 Việt vị 2
- 6 Cứu thua 1
- 7 Tắc bóng thành công 6
- 12 Challenge 11
- 31 Chuyền dài 20
- 1 Kiến tạo 0
- 6 Tạt bóng thành công 4
- 1 Woodwork 0
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 6 Tắc bóng 6
- 10 Beat 4
- 15 Quả ném biên 18
- 455 Chuyền bóng 498
- 80% TL chuyền bóng thành công 84%
- 2 0
- 1 0
- 7 9
- 2 2
- 36 27
- 1.7 0.96
- 1.7 0.47
- 0 0.48
- 1.7 0.96
- 0.99 0.65
- 14 32
- 11 12
- 32 24
- 4 3
- 28 14
Dữ liệu đội bóng Deportivo Pereira vs Millonarios đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3.7 | 0.7 | Ghi bàn | 2.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 3 | Phạt góc | 7.3 | 3.4 | Phạt góc | 6.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 9 | 9.5 | Phạm lỗi | 11.2 |
Deportivo Pereira
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Millonarios
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 10
- 10
- 10
- 14
- 18
- 17
- 24
- 25
- 8
- 25
- 27
- 11
- 13
- 10
- 21
- 15
- 13
- 16
- 13
- 16
- 21
- 28
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Deportivo Pereira (59 Trận đấu) | Millonarios (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 0 | 10 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 4 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 8 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 3 | 15 | 3 | 8 |
Cập nhật
22/10/2026 23:10

