Sự kiện chính
2'
Santiago Mera
19'
34'
Jefry Arley Zapata Ramirez(Reason:Goal cancelled)
Jacobo Pimentel
36'
45'
Felipe Cifuentes(Reason:Goal awarded)
45'
46'
Mateo Zuleta
Luis Gomez
Yesus Cabrera
Santiago Mera
46'
Cristian Blanco(Reason:Card changed)
57'
Cristian Blanco
57'
58'
Andres Correa
Juan Patino
58'
Jader Quinones
Andres Felipe Roa Estrada
Daniel Polanco
Jacobo Pimentel
60'
66'
Mateo Zuleta(Reason:Card changed)
67'
Mateo Zuleta
Sebastian Viveros
Felipe Cifuentes
69'
71'
Helieyker Guzman
Jefry Arley Zapata Ramirez
72'
Edwin Torres
Michael Barrios
75'
Jader Quinones
Sebastian Enrique Salazar Beltran
76'
90'
Andres Correa
Alejandro Maya
Yesus Cabrera
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 28% TL kiểm soát bóng 72%
- 4 Phạt góc 8
- 1 Thẻ đỏ 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 36 Tấn công 102
- 8 Tấn công nguy hiểm 52
- 2 Sút cầu môn 6
- 1 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 28% TL kiểm soát bóng(HT) 72%
- 3 Sút bóng 13
- 17 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 17
- 1 Việt vị 4
- 6 Cứu thua 0
- 11 Tắc bóng thành công 5
- 6 Challenge 8
- 16 Chuyền dài 22
- 1 Kiến tạo 0
- 0 Tạt bóng thành công 8
- 0 Sút trúng cột dọc 3
- 11 Tắc bóng 5
- 2 Beat 2
- 17 Quả ném biên 22
- 196 Chuyền bóng 494
- 69% TL chuyền bóng thành công 88%
- 2 1
- 2 9
- 1 4
- 27 36
- 0.36 0.77
- 0.36 0.67
- 0 0.1
- 0.36 0.77
- 0.53 0.3
- 3 25
- 7 34
- 24 28
- 3 8
- 41 13
Dữ liệu đội bóng Boyaca Chico vs Deportiva Once Caldas đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 8 | 5.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 9.3 | 13.2 | Phạm lỗi | 8.5 |
Boyaca Chico
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportiva Once Caldas
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 17
- 17
- 10
- 14
- 22
- 25
- 7
- 7
- 15
- 25
- 27
- 12
- 0
- 10
- 18
- 18
- 18
- 16
- 27
- 2
- 10
- 39
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Boyaca Chico (59 Trận đấu) | Deportiva Once Caldas (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 0 | 11 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 6 | 12 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 16 | 5 | 6 |
Cập nhật
20/10/2026 10:13

