Sự kiện chính
5'
Mateo Puerta
Christian Mafla
12'
Kilian Toscano
Jhojan Camilo Torres Guaza
56'
Alexis Zapata Alvarez
Emerson Rivaldo Rodriguez Valois
56'
61'
Jonathan Lovera
63'
Cristian Dario Alvarez
Esteban Beltran
63'
Jose Yanez
Royscer Rafael Colpa Bolano
69'
Darwin German Lopez Beltrame
Wilfrido De La Rosa Mendoza
69'
Jerson Malagon
Jonathan Lovera
Luis Palacios
Daniel Alejandro Torres Rojas
74'
Omar Andres Fernandez Frasica
Jader Rafael Obrian
74'
Franco Fagundez
77'
81'
84'
Santiago Cubides
Johar Mejia
90'
Omar Andres Fernandez Frasica
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 5 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 1
- 94 Tấn công 98
- 57 Tấn công nguy hiểm 66
- 6 Sút cầu môn 2
- 6 Sút ngoài cầu môn 12
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 17 Sút bóng 16
- 11 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 11
- 2 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 4
- 5 Tắc bóng thành công 4
- 3 Challenge 13
- 27 Chuyền dài 24
- 1 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 6
- 2 Woodwork 0
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 5 Tắc bóng 4
- 5 Beat 5
- 20 Quả ném biên 14
- 369 Chuyền bóng 372
- 82% TL chuyền bóng thành công 84%
- 2 2
- 1 1
- 6 9
- 11 7
- 31 30
- 0.8 1.29
- 0.63 1.22
- 0.17 0.07
- 0.8 1.29
- 1.65 0.66
- 20 16
- 18 23
- 26 21
- 5 9
- 29 24
Dữ liệu đội bóng Independiente Santa Fe vs Jaguares de Cordoba đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.7 | 3.1 | Phạt góc | 3.9 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 0 | 11.4 | Phạm lỗi | 8.8 |
Independiente Santa Fe
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jaguares de Cordoba
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 2
- 11
- 13
- 18
- 16
- 15
- 24
- 15
- 13
- 27
- 29
- 3
- 17
- 12
- 14
- 6
- 8
- 31
- 17
- 25
- 14
- 21
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Independiente Santa Fe (77 Trận đấu) | Jaguares de Cordoba (19 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 4 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 9 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 8 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 7 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 3 | 5 |
Cập nhật
23/10/2026 04:43

