Sự kiện chính
26'
68'
Charlie Chapman
Kobei Moore
71'
Dylan Wells
Kirk Millar
71'
Rhys Brennan
Adam Frizzell
83'
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 6 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 0
- 94 Tấn công 105
- 70 Tấn công nguy hiểm 68
- 5 Sút cầu môn 2
- 9 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 14 Sút bóng 8
Dữ liệu đội bóng Portadown vs Linfield FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.5 | Mất bàn | 1.6 |
| 7.5 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 6 | 3.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 51.3% | Phạm lỗi | 53.7% | 48.8% | Phạm lỗi | 50.1% |
Portadown
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Linfield FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 16
- 12
- 9
- 17
- 12
- 10
- 14
- 20
- 24
- 23
- 20
- 6
- 21
- 22
- 12
- 10
- 9
- 18
- 18
- 26
- 18
- 16
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Portadown (38 Trận đấu) | Linfield FC (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 10 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 4 | 2 |
Cập nhật
21/10/2026 10:20

