Sự kiện chính
7'
Bendeguz Farkas
13'
Barna Pal
Roland Szolnoki
Aljosa Matko
28'
Krisztofer Horvath
45'
45'
Barna Pal
46'
Urho Nissila
Michael Okeke
62'
Abel Krajcsovics
Krisztofer Horvath
63'
Gergo Bodnar
Ferenc Ujvary
68'
Arne Maier
Etienne Amenyido
68'
Muhamed Tijani
Gleofilo Vlijter
68'
73'
Bence Vekony
Palko Dardai
Tizian Scharmer
Matija Ljujic
76'
80'
Lamin Colley
Andras Nemeth
80'
Zsombor Varga
Martin Kern
80'
Zsombor Varga
83'
Lamin Colley
84'
Laros Duarte
84'
Lamin Colley
90'
Urho Nissila
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 6 Phạt góc 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 2 Thẻ vàng 7
- 95 Tấn công 59
- 49 Tấn công nguy hiểm 21
- 5 Sút cầu môn 3
- 16 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 25 Sút bóng 8
- 12 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 12
- 3 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 5
- 6 Tắc bóng thành công 13
- 9 Challenge 7
- 40 Chuyền dài 30
- 0 Kiến tạo 1
- 9 Tạt bóng thành công 3
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Tắc bóng 12
- 7 Beat 5
- 23 Quả ném biên 16
- 516 Chuyền bóng 319
- 84% TL chuyền bóng thành công 71%
- 2 1
- 2 1
- 16 5
- 8 3
- 41 44
- 2.11 0.68
- 0.92 0.26
- 31 12
- 37 9
- 29 34
- 12 10
- 17 39
Dữ liệu đội bóng Ujpesti vs Puskas Akademia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 5.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 7.7 | Phạt góc | 7.3 | 5.5 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 16.5 | 10.7 | Phạm lỗi | 17.6 |
Ujpesti
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Puskas Akademia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 24
- 17
- 8
- 17
- 16
- 8
- 18
- 8
- 20
- 35
- 12
- 8
- 16
- 14
- 14
- 20
- 16
- 17
- 16
- 11
- 22
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ujpesti (33 Trận đấu) | Puskas Akademia (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 4 | 5 |
Cập nhật
19/10/2026 14:44

