Sự kiện chính
Marko Regza
16'
Yuri Toma
36'
Zsombor Hos
Sandro Ingolitsch
46'
50'
Oleksandr Safronov
60'
Pablo Garcia
Balazs Manner
Nemanja Antonov
62'
Zan Medved
Marko Regza
62'
69'
Kevin Kantor
Patrik Pinte
69'
Adam Gyurcso
Pablo Garcia
Balazs Manner
71'
72'
Branko Pauljevic
Oleksandr Safronov
73'
Tamas Somogyi
74'
77'
Adam Szamosi
90'
Adi Alic
Alberto Mari
90'
Deian Boldor
Adam Szamosi
Martin Dala
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 6 Phạt góc 2
- 4 Thẻ vàng 4
- 147 Tấn công 97
- 95 Tấn công nguy hiểm 48
- 5 Sút cầu môn 3
- 10 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 18 Sút bóng 7
- 15 Phạm lỗi 22
- 22 Đá phạt trực tiếp 15
- 2 Cứu thua 5
- 7 Tắc bóng thành công 13
- 16 Challenge 9
- 26 Chuyền dài 32
- 0 Kiến tạo 1
- 9 Tạt bóng thành công 4
- 3 Sút trúng cột dọc 0
- 7 Tắc bóng 15
- 4 Beat 8
- 21 Quả ném biên 23
- 419 Chuyền bóng 300
- 75% TL chuyền bóng thành công 62%
- 0 1
- 12 4
- 6 3
- 65 72
- 1.2 0.67
- 0.88 0.99
- 35 11
- 33 13
- 39 39
- 26 33
- 19 41
Dữ liệu đội bóng Nyiregyhaza vs Budapest Honved đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 9 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 5.6 | Phạt góc | 6 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 15.9 | Phạm lỗi | 10 |
Nyiregyhaza
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Budapest Honved
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 14
- 9
- 8
- 19
- 12
- 16
- 26
- 14
- 14
- 28
- 22
- 20
- 10
- 16
- 20
- 7
- 13
- 11
- 20
- 22
- 13
- 22
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nyiregyhaza (33 Trận đấu) | Budapest Honved (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 22:32

